Cam 6, Test 1, Reading Pas 2 – Dịch tiếng Việt – Delivering the goods


Cambridge Ielts 6 – Test 1 – Passage 2

Delivering the goods



———————————-

DỊCH TIẾNG VIỆT



Do chưa có thời gian làm nên bài dịch tạm được lấy nguồn từ trang  http://www.tonyenglish.vn/ để phục vụ người tự học.
Ielts Ngân Hoa đang tiến hành hoàn thiện các bài dịch bao gồm bảng từ vựng và giải thích đáp án dần. Các bạn xem các bài làm đầy đủ do Ielts-Ngân Hoa làm Tại Đây.


Dù có cố gắng đến đâu, bài dịch vẫn có thể có sai sót. Rất hoan nghênh sự góp ý của các bạn qua mục comment cuối bài.



Delivering the goods

Vận chuyển hàng hóa

 

The vast expansion in international trade owes much to a revolution in the business of moving freight.
Sức lan tỏa mạnh mẽ của thương mại quốc tế là nhờ vào cuộc cách mạng trong ngành kinh doanh vận tải hàng hóa.
   
    International trade is growing at a startling pace. While the global economy has been expanding at a bit over 3% a year, the volume of trade has been rising at a compound annual rate of about twice that. Foreign products, from meat to machinery, play a more important role in almost every economy in the world, and foreign markets now tempt businesses that never much worried about sales beyond their nation’s borders. Thương mại quốc tế đang phát triển với tốc độ thần kỳ. Trong khi nền kinh tế toàn cầu đang lan nhanh ở mức hơn 3% một năm, khối lượng thương mại đã làm tăng tỷ lệ tăng trưởng hàng năm kép (chỉ số CAGR) lên gần gấp đôi. Các sản phẩm nước ngoài, từ thịt đến máy móc, đóng một vai trò quan trọng trong hầu hết mọi nền kinh tế trên thế giới, và các thị trường nước ngoài giờ đây đã thu hút các doanh nghiệp không bao giờ phải lo về phần doanh thu ở vùng ngoại địa.
   
B     What lies behind this explosion in international commerce? The general worldwide decline in trade barriers, such as customs duties and import quotas, is surely one explanation. The economic opening of countries that have traditionally been minor players is another. But one force behind the import-export boom has passed all but unnoticed: the rapidly falling cost of getting goods to market. Theoretically, in the world of trade, shipping costs do not matter. Goods, once they have been made, are assumed to move instantly and at no cost from place to place. The real world, however, is full of frictions. Cheap labour may make Chinese clothing competitive in America, but if delays in shipment tie up working capital and cause winter coats to arrive in spring, trade may lose its advantages. Đằng sau sự bùng nổ trong thương mại quốc tế là gì? Sự cắt giảm các rào cản thương mại trên toàn thế giới, như thuế quan và hạn ngạch nhập khẩu là một lời giải thích xác đáng. Sự mở cửa kinh tế đến từ các quốc gia non trẻ là một lý do nữa. Nhưng có một yếu tố đằng sau sự bùng nổ xuất nhập khẩu đã xuất hiện nhưng không được để ý đến: chi phí đưa hàng hoá ra thị trường đã giảm xuống nhanh chóng. Về mặt lý thuyết, trong thế giới thương mại, chi phí vận chuyển không quan trọng. Hàng hoá, ngay khi được tạo ra, được cho là vận chuyển ngay lập tức và không mất phí từ nơi này đến nơi khác. Tuy nhiên thế giới thực tại lại đầy rẫy bất đồng. Lao động rẻ có thể làm cho quần áo Trung Quốc cạnh tranh được ở Mỹ, nhưng nếu việc vận chuyển chậm trễ gắn chặt với vốn kinh doanh và làm cho vụ áo mùa đông đến nơi vào mùa xuân thì tính thương mại có thể mất đi lợi thế vốn có của nó.
   
    At the turn of the 20th century, agriculture and manufacturing were the two most important sectors almost everywhere, accounting for about 70% of total output in Germany, Italy and France, and 40-50% in America, Britain and Japan. International commerce was therefore dominated by raw materials, such as wheat, wood and iron ore, or processed commodities, such as meat and steel. But these sorts of products are heavy and bulky and the cost of transporting them relatively high. Vào cuối thế kỷ 20, nông nghiệp và sản xuất là hai ngành quan trọng nhất ở hầu hết mọi nơi, chiếm khoảng 70% tổng sản lượng ở Đức, Ý và Pháp, và 40-50% ở Mỹ, Anh và Nhật. Do vậy, thương mại quốc tế bị chi phối bởi các nguyên liệu, như lúa mì, gỗ và quặng sắt, hoặc các mặt hàng chế biến, như thịt và thép. Nhưng những loại sản phẩm này lại nặng, cồng kềnh và chi phí vận chuyển chúng tương đối cao.
   
D     Countries still trade disproportionately with their geographic neighbours. Over time, however, world output has shifted into goods whose worth is unrelated to their size and weight. Today, it is finished manufactured products that dominate the flow of trade, and, thanks to technological advances such as lightweight components, manufactured goods themselves have tended to become lighter and less bulky. As a result, less transportation is required for every dollar’s worth of imports or exports. Các quốc gia buôn bán vẫn không cân đối với các nước láng giềng của họ. Tuy nhiên, theo thời gian, sản lượng thế giới đã rơi vào những hàng hóa có giá trị không liên quan đến kích cỡ và trọng lượng của chúng. Ngày nay, các chế thành phẩm hoàn chỉnh chiếm ưu thế trong dòng chảy thương mại, và nhờ có những tiến bộ kỹ thuật như các linh kiện nhẹ, các chế thành phẩm này có xu hướng trở nên nhẹ và ít cồng kềnh hơn. Do đó, yêu cầu vận chuyển ít đi  bởi vì từng đồng đô la trong các lô hàng nhập khẩu hoặc xuất khẩu đều rất có giá trị.
   
E     To see how this influences trade, consider the business of making disk drives for computers. Most of the world’s disk-drive manufacturing is concentrated in South-east Asia. This is possible only because disk drives, while valuable, are small and light and so cost little to ship. Computer manufacturers in Japan or Texas will not face hugely bigger freight bills if they import drives from Singapore rather than purchasing them on the domestic market. Distance, therefore, poses no obstacle to the globalisation of the disk-drive industry.  Để xem điều này ảnh hưởng như thế nào đến vấn đề thương mại, hãy xem xét mảng kinh doanh từ việc tạo ổ đĩa cho máy tính. Hầu hết các nhà sản xuất ổ đĩa trên thế giới đều tập trung ở Đông Nam Á. Điều này có lẽ là vì các ổ đĩa vừa có giá trị, lại nhỏ và nhẹ nên do đó mất rất ít chi phí để vận chuyển. Các nhà sản xuất máy tính ở Nhật Bản hoặc Texas sẽ không phải đối mặt với những hóa đơn vận chuyển ngày một khổng lồ nếu như họ nhập khẩu mặt hàng ổ đĩa này từ Singapore hơn là mua chúng tại thị trường nội địa. Do đó, khoảng cách không  hề gây chút trở ngại nào cho việc toàn cầu hóa ngành công nghiệp ổ đĩa này.
   
F     This is even more true of the fast-growing information industries. Films and compact discs cost little to transport, even by aeroplane. Computer software can be ‘exported’ without ever loading it onto a ship, simply by transmitting it over telephone lines from one country to another, so freight rates and cargo-handling schedules become insignificant factors in deciding where to make the product. Businesses can locate based on other considerations, such as the availability of labour, while worrying less about the cost of delivering their output. Điều này thậm chí còn chính xác hơn đối với những ngành công nghiệp thông tin đang phát triển nhanh chóng. Phim và đĩa compact tốn rất ít chi phí để vận chuyển, thậm chí bằng máy bay. Phần mềm máy tính có thể được ‘xuất khẩu’ mà không cần phải tải nó lên tàu, đơn giản chỉ qua cách truyền tải bằng đường dây điện thoại từ nước này sang nước khác, vì vậy mà giá cước vận chuyển và lịch trình giao nhận hàng hóa trở thành những yếu tố không quan trọng trong việc chọn nơi nào tạo ra sản phẩm. Các doanh nghiệp có thể đặt địa điểm dựa trên nhiều nghiên cứu khác, như nguồn lao động sẵn có, nhưng  lại ít lo lắng về khoản chi phí phân phối đầu ra của họ.
   
G     In many countries deregulation has helped to drive the process along. But, behind the scenes, a series of technological innovations known broadly as containerisation and inter-modal transportation has led to swift productivity improvements in cargo-handling. Forty years ago, the process of exporting or importing involved a great many stages of handling, which risked portions of the shipment being damaged or stolen along the way. The invention of the container crane made it possible to load and unload containers without capsizing the ship and the adoption of standard container sizes allowed almost any box to be transported on any ship. By 1967, dual-purpose ships, carrying loose cargo in the hold* and containers on the deck, were giving way to all-container vessels that moved thousands of boxes at a time. Ở nhiều quốc gia, việc bãi bỏ quy định đã giúp thúc đẩy quá trình này tiếp diễn. Tuy nhiên, sau đó, một loạt các công nghệ sáng tạo  được biết đến rộng rãi như vận chuyển bằng container và vận tải đa phương thức đã dẫn đến cải tiến năng suất nhanh chóng trong việc vận chuyển hàng hóa. Bốn mươi năm trước, quá trình xuất khẩu hoặc nhập khẩu phải mất một thời gian dài để vận chuyển, trong đó một phần của lô hàng rất có nguy cơ bị hư hỏng hoặc bị đánh cắp trên đường đi. Phát minh ra cần cẩu container đã giúp việc tải và dỡ container không làm lật tàu và việc cẩu được đầy đủ các loại  kích thước tiêu chuẩn  của container cho phép hầu như bất kỳ thùng hàng nào cũng được vận chuyển trên mọi con tàu. Vào năm 1967, các tàu chiến kép, chuyên chở hàng rời trong khoang chứa và các thùng chứa trên boong, đã dần nhường chỗ cho các tàu chỉ chuyên hàng container để vận chuyển được hàng ngàn thùng một lúc.
   
   The shipping container transformed ocean shipping into a highly efficient, intensely competitive business. But getting the cargo to and from the dock was a different story. National governments, by and large, kept a much firmer hand on truck and railroad tariffs than on charges for ocean freight. This started changing, however, in the mid-1970s, when America began to deregulate its transportation industry. First airlines, then road hauliers and railways, were freed from restrictions on what they could carry, where they could haul it and se what price they could charge. Big productivity gains resulted. Between 1985 and 1996, for example, America’s freight railways dramatically reduced their employment, trackage, and their fleets of locomotives – while increasing the amount of cargo they hauled. Europe’s railways have also shown marked, albeit smaller, productivity improvements. Việc vận chuyển bằng container đã nâng vận tải biển thành một ngành có tính hiệu quả cao, cạnh tranh mạnh mẽ. Nhưng việc chuyển hàng đến và đi từ bến tàu lại là một câu chuyện khác. Chính phủ các nước, nói chung, đã kiểm soát các khoản thuế đường bộ và đường sắt chặt chẽ hơn so với các khoản phí vận chuyển bằng đường biển. Tuy nhiên, điều này bắt đầu thay đổi vào giữa những năm 1970, khi Mỹ bắt đầu bãi bỏ quy định trong ngành công nghiệp vận tải. Các hãng hàng không đầu tiên, sau đó là các nhà vận tải đường bộ và đường sắt, đã thoát khỏi những hạn chế về loại hàng họ có thể vận chuyển, địa bàn chuyên chở và giá cước tính phí. Việc tăng năng suất lớn đạt được nhiều kết quả Ví dụ, giữa năm 1985 và năm 1996, các tuyến đường sắt vận chuyển của Mỹ đã giảm đáng kể việc thuê mướn, đường ray, và đội đầu máy tàu lửa – trong khi khối lượng hàng hóa chúng vận chuyển lại gia tăng. Các tuyến đường sắt của châu Âu cũng cho thấy sự cải thiện về năng suất, mặc dù ít hơn.
   
I     In America the period of huge productivity gains in transportation may be almost over, but in most countries, the process still has far to go. State ownership of railways and airlines, regulation of freight rates and toleration of anti-competitive practices, such as cargo-handling monopolies, all keep the cost of shipping unnecessarily high and deter international trade. Bringing these barriers down would help the world’s economies grow even closer. Ở nước Mỹ thời kỳ tăng vọt năng suất lao động trong vận chuyển có thể đã qua đi, nhưng ở hầu hết các nước khác, quá trình này vẫn còn tiếp diễn khá dài. Quyền sở hữu nhà nước về đường sắt và hàng không, áp đặt về mức cước vận chuyển và bao che các hành vi chống cạnh tranh, chẳng hạn như độc quyền vận chuyển hàng hoá, đều làm chi phí vận chuyển không cần thiết tăng cao và ngăn cản thương mại quốc tế. Xóa bỏ dần những rào cản này sẽ giúp các nền kinh tế  trên thế giới phát triển thậm chí còn xích lại gần nhau hơn.

 



Trên đây là bài dịch tiếng Việt của Cambridge 6, Test 1, Reading Passage 2 – Delivering the goods được lấy nguồn từ trang  http://www.tonyenglish.vn/ để phục vụ người tự học.
Ielts Ngân Hoa đang tiến hành hoàn thiện các bài dịch bao gồm bảng từ vựng và giải thích đáp án dần. Các bạn xem các bài làm đầy đủ do Ielts-Ngân Hoa làm Tại Đây.


Dù có cố gắng đến đâu, bài dịch vẫn có thể có sai sót. Rất hoan nghênh sự góp ý của các bạn qua mục comment cuối bài.


Answer with explanation, highlighted vocabularies of Cambridge 6, Test 1, Reading Passage 2 – Delivering the goods

 

Cambridge IELTS 6: Test 1 – Reading Passage 3 – Answer explanation with keyword tables & Translation


Cambridge IELTS 6: Test 1 – Reading Passage 1 – Answer explanation with keyword tables & Translation

 


P/s: Ngoài những bài giảng online cho những người tự học tiếng Anh, Ielts, nếu muốn học kỹ và chất lượng hơn với các lớp học ít người, học phí thấp các bạn có thể tham gia các lớp luyện thi Ielts offline trên đường Nguyễn Trãi – Thanh Xuân – Hà Nội do chính Ms. Ngân Hoa giảng dạy nhé.




Nếu có thắc mắc hoặc đóng góp thêm cho bài dịch và giải thích, bạn hãy comment bên dưới hoặc đặt câu hỏi trên Group FB dưới đây mà Ms. Ngân Hoa thường viết bài nhé.

This image has an empty alt attribute; its file name is image.png



CÁC KHÓA HỌC OFFLINE CỦA Ms. NGÂN HOA


Hướng dẫn các kỹ năng Ielts:


Ielts Writing

Ielts Speaking

Ielts Reading

Ielts Listening

Hướng dẫn chung về Ielts

Academic vocabularies


Ngữ pháp

Luyện thi tốt nghiệp THPT & ĐH



Leave a Reply

KHAI GIẢNG CÁC LỚP THÁNG 10

Ielts – Ngân Hoa Facebook

Chat trực tiếp Ms.Ngân Hoa qua Fb (click ảnh)

Categories

KHAI GIẢNG LỚP IELTS THÁNG 10

HỌC ONLINE VỚI Ms. NGÂN HOA

error: Content is protected !!