🎉 Chúc mừng!
Bạn đã hoàn thành Chương 4 – Mạo từ.
Trong chương này, mục tiêu không phải là học thuộc thật nhiều quy tắc, mà là xây dựng tư duy lựa chọn mạo từ.
Nếu bạn hiểu được cách suy nghĩ, bạn sẽ tự tìm được đáp án trong hầu hết các tình huống.
Ôn tập từng bài học
Bạn đã biết tiếng Anh có ba mạo từ:
Ngoài ra, có rất nhiều trường hợp không dùng mạo từ.
Dùng a khi:
✅ Danh từ đếm được số ít.
✅ Bắt đầu bằng âm phụ âm.
Ví dụ:
– a book
– a teacher
– a university
– a European country
Dùng an khi:
✅ Danh từ đếm được số ít.
✅ Bắt đầu bằng âm nguyên âm.
Ví dụ:
– an apple
– an hour
– an honest man
– an FBI agent
Lesson 4 – Khi nào dùng “the“?
Dùng the khi:
✅ Người nói và người nghe đều biết chính xác đối tượng đang được nhắc đến.
Ví dụ:
– the teacher
– the window
– the report
Lesson 5 – Khi nào không dùng mạo từ?
Không dùng mạo từ khi đang nói về:
– người nói chung
– sự vật nói chung
– khái niệm nói chung
Ví dụ:
– Water is essential for life.
– Education changes lives.
– Happiness is important.
Lesson 6 – Những trường hợp đặc biệt không dùng mạo từ
Một số cụm từ không dùng mạo từ vì chúng là cụm từ cố định.
Ví dụ:
– go to school
– go home
– have breakfast
– in hospital
Đây không phải là ngoại lệ của quy tắc.
Đây là cách người bản ngữ sử dụng ngôn ngữ.
⭐ Những lỗi người Việt rất hay mắc
❌ an information
✅ information
❌ go to home
✅ go home
❌ an European country
✅ a European country
❌ He is teacher.
✅ He is a teacher.
❌ The happiness is important.
✅ Happiness is important.
🌱 Điều quan trọng nhất của Chương 4
Đừng cố ghi nhớ hàng trăm quy tắc.
Hãy nhớ cách suy nghĩ.
Nếu biết cách suy nghĩ, bạn sẽ tự chọn được mạo từ đúng.
Grammar Thinking Map – Bản đồ tư duy về Mạo từ (Articles)
Trước khi chọn mạo từ , hãy tự hỏi 4 câu hỏi sau.
1. Danh từ này có phải là danh từ đếm được số ít không?
Nếu Có -> Hãy chuyển sang Câu hỏi 2.
Nếu Không -> Hãy chuyển sang Câu hỏi 3.
2. Người nghe đã biết chính xác đối tượng này chưa?
Nếu Có -> 👉 the
Nếu Chưa -> Hãy xem âm đầu tiên.
– Âm phụ âm → a
– Âm nguyên âm → an
3. Mình đang nói về sự vật hoặc khái niệm nói chung phải không?
Nếu Có -> 👉 Không dùng mạo từ
Nếu Không -> Chuyển sang Câu hỏi 4.
4. Đây có phải là một cụm từ cố định rất phổ biến không?
Ví dụ:
– go to school
– go home
– have breakfast
– in hospital
Nếu Có -> 👉 Thường không dùng mạo từ.
🌱 Hãy nhớ
Đừng hỏi: “Quy tắc nào áp dụng?“
Hãy hỏi: “Mình nên suy nghĩ như thế nào?“
CHAPTER 4 CHEAT SHEET – ARTICLES (A – AN – THE – NO ARTICLE)
Chúc mừng!
Bạn đã hoàn thành chương số 4 về Articles.
– Mạo từ (Articles) Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Cách Dùng, Vị Trí, Các Loại Mạo Từ Và Những Kiến Thức Quan Trọng
– Bài 1. Articles là gì? Tại sao tiếng Anh cần mạo từ?
– Bài 3. Phân biệt “a” và “an”
– Bài 5. Khi nào không dùng mạo từ?
– Bài 6. Các trường hợp không dùng mạo từ đặc biệt
– Ôn tập toàn bộ Chapter 4 – Article – Mạo từ
– Chapter 4 – Cheat Sheet (bản tóm tắt ngắn gọn)
Đến cuối chương, chúng ta đã biết đặt ra những câu hỏi xác đáng khi cân nhắc sử dụng mạo từ hay không:
– Danh từ đó mang nghĩa cụ thể hay chung chung?
– Đây có phải là một cụm từ cố định không?
– Người nghe có được kỳ vọng là sẽ biết đích xác đối tượng nào không?
– Âm đầu tiên là gì?
– Từ này đang đóng vai trò chỉ một thể chế hay một địa điểm vật lý?
Trong các chương tiếp theo, chúng ta sẽ tiếp tục xây dựng nền tảng ngữ pháp từng bước, từ cơ bản đến trình độ học thuật và IELTS 9.0.
🎯 Practice 1
Question 1
She wants to become _____ accountant after graduating from university.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Question 2
Please put the books back on _____ shelf next to the window.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Question 3
He waited for _____ hour before the interview started.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Question 4
The teacher asked us to read _____ article that she had shared yesterday.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Question 5
Our school invited _____ MBA graduate to give a career talk.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Question 6
My uncle bought _____ useful dictionary yesterday.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Question 7
Could you close _____ door? It’s getting cold.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Question 8
They adopted _____ European child during their time abroad.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Question 9
Mount Everest is _____ highest mountain in the world.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Question 10
After several hours of discussion, the committee finally announced _____ final decision.
A. a
B. an
C. the
D. No article
✅ Answers & Detailed Explanations – Practice 1
Answers
Detailed Explanations
Question 1
She wants to become _____ accountant after graduating from university.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Answer: B. an
Bước 1. Hiểu câu.
Câu này nói về nghề nghiệp mà cô ấy muốn theo đuổi trong tương lai.
Đây là lần đầu tiên người nói nhắc đến nghề nghiệp này.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Accountant là danh từ đếm được số ít.
Người nghe chưa biết cụ thể là kế toán nào.
Accountant bắt đầu bằng âm nguyên âm /ə/.
-> Dùng: an accountant
Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?
A. a ❌
Sai vì accountant bắt đầu bằng âm nguyên âm.
C. the ❌
Không nói đến một kế toán cụ thể.
D. No article ❌
Accountant là danh từ đếm được số ít nên phải có mạo từ.
🌱 Điều bạn nên nhớ
Đối với tên nghề nghiệp số ít, hãy tự hỏi:
– Có phải danh từ đếm được số ít không?
– Người nghe đã biết đối tượng chưa?
– Âm đầu tiên là gì?
💬 Ví dụ tương tự
– an engineer
– an architect
– an accountant
⭐ Người Việt thường mắc lỗi gì?
Nhiều người chỉ nhớ quy tắc a/an mà quên rằng tên nghề nghiệp số ít luôn cần một mạo từ.
Question 2
Please put the books back on _____ shelf next to the window.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Answer: C. the
Bước 1. Hiểu câu.
Người nói đang yêu cầu người nghe đặt sách lên chiếc kệ cạnh cửa sổ.
Cụm next to the window xác định rõ chiếc kệ nào.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Khi danh từ đã được xác định bằng thông tin đi kèm, ta dùng the.
-> the shelf next to the window
Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?
A. a ❌
Không phải một chiếc kệ bất kỳ.
B. an ❌
Shelf bắt đầu bằng âm phụ âm.
D. No article ❌
Shelf là danh từ đếm được số ít.
🌱 Điều bạn nên nhớ
Một cụm giới từ hoặc mệnh đề theo sau danh từ có thể làm danh từ trở nên xác định.
💬 Ví dụ tương tự
– the house on the corner
– the girl in the blue dress
– the book on the table
⭐ Người Việt thường mắc lỗi gì?
Nhiều người chỉ nghĩ rằng the được dùng ở lần nhắc thứ hai.
Thực tế, thông tin bổ nghĩa cũng có thể xác định danh từ.
Question 4
The teacher asked us to read _____ article that she had shared yesterday.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Answer: C. the
Bước 1. Hiểu câu.
Giáo viên đang nói về bài báo đã được chia sẻ hôm qua.
Chỉ có một bài báo phù hợp với mô tả này.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Mệnh đề: that she had shared yesterday -> xác định rõ bài báo nào.
-> Dùng: the article
Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?
A. a ❌
Không phải một bài báo bất kỳ.
B. an ❌
Mặc dù article bắt đầu bằng âm nguyên âm, nhưng ở đây danh từ đã được xác định nên phải dùng the.
D. No article ❌
Article là danh từ đếm được số ít.
🌱 Điều bạn nên nhớ
Khi có mệnh đề bổ nghĩa xác định danh từ hãy nghĩ đến the.
💬 Ví dụ tương tự
– the book that you lent me
– the student who won the competition
– the email I received this morning
⭐ Người Việt thường mắc lỗi gì?
Nhiều người chỉ chú ý đến âm đầu tiên của danh từ và chọn a/an.
Hãy luôn xác định ý nghĩa trước, sau đó mới xét đến a/an.
Question 7
Could you close _____ door? It’s getting cold.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Answer: C. the
Bước 1. Hiểu câu.
Hai người đang ở trong cùng một căn phòng.
Cả hai đều biết cánh cửa nào đang được nhắc đến.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Đây là trường hợp shared context (ngữ cảnh chung).
– > Dùng: the door
Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?
A. a ❌
Không phải bất kỳ cánh cửa nào.
B. an ❌
Door bắt đầu bằng âm phụ âm.
D. No article ❌
Door là danh từ đếm được số ít.
🌱 Điều bạn nên nhớ
Ngữ cảnh cũng có thể xác định danh từ.
Không cần phải nhắc đến trước đó mới dùng the.
💬 Ví dụ tương tự
– Turn off the light.
– Open the window.
– Pass me the pen.
⭐ Người Việt thường mắc lỗi gì?
Đừng chỉ học quy tắc: “Lần thứ hai dùng the.”
Hãy học thêm: Người nghe có biết chính xác đối tượng không?
Question 9
Mount Everest is _____ highest mountain in the world.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Answer: C. the
Bước 1. Hiểu câu.
Câu đang nói đến ngọn núi cao nhất thế giới.
Chỉ có một đối tượng duy nhất thỏa mãn điều này.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Trước tính từ ở dạng so sánh nhất (superlative), ta dùng: the + superlative
-> the highest mountain
Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?
A. a ❌
Không dùng a trước tính từ so sánh nhất.
B. an ❌
Lý do tương tự.
D. No article ❌
Đây là quy tắc cố định trong tiếng Anh.
🌱 Điều bạn nên nhớ
Các cấu trúc phổ biến:
– the best
– the tallest
– the oldest
– the most important
– the highest
💬 Ví dụ tương tự
– She is the youngest member of the team.
– This is the most expensive restaurant in town.
⭐ Người Việt thường mắc lỗi gì?
Nhiều người học nhớ quy tắc nhưng quên áp dụng khi viết IELTS.
Hãy xem the + superlative là một cấu trúc cố định.
Question 10
After several hours of discussion, the committee finally announced _____ final decision.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Answer: C. the
Bước 1. Hiểu câu.
Sau nhiều giờ thảo luận, ủy ban đã công bố quyết định cuối cùng.
Ngữ cảnh cho thấy chỉ có một quyết định cuối cùng.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Danh từ đã được xác định bởi cụm: final decision trong ngữ cảnh cụ thể của cuộc thảo luận.
-> Dùng: the final decision
Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?
A. a ❌
Không phải một quyết định bất kỳ.
B. an ❌
Final bắt đầu bằng âm phụ âm.
D. No article ❌
Decision là danh từ đếm được số ít.
🌱 Điều bạn nên nhớ
Một danh từ có thể trở nên xác định nhờ ngữ cảnh, ngay cả khi chưa được nhắc đến trước đó.
💬 Ví dụ tương tự
– the answer
– the solution
– the conclusion
– the result
(khi ngữ cảnh xác định rõ)
⭐ Người Việt thường mắc lỗi gì?
Nhiều người nghĩ rằng chỉ cần thấy danh từ chưa được nhắc đến là dùng a/an.
Hãy luôn đọc toàn bộ ngữ cảnh trước khi quyết định.



