Special Uses of No Article – Tại sao ở đây lại không có mạo từ?
Learning time: 20–25 minutes
Difficulty: 🟠 Pre-Intermediate (A2–B1)
🌱 Learning Motivation
Ở bài trước, bạn đã học rằng: không dùng mạo từ khi nói về người hoặc sự vật nói chung.
Tuy nhiên, khi đọc tiếng Anh, bạn sẽ gặp những câu như:
– I go to school by bus.
– She is at home.
– My grandfather is in hospital.
– We had dinner together.
Những câu này không hoàn toàn phù hợp với quy tắc “nói chung”.
Vậy tại sao vẫn không dùng mạo từ?
Câu trả lời là:
Trong tiếng Anh có một số cách diễn đạt đặc biệt được sử dụng rất thường xuyên.
Đây là những cụm từ cố định (fixed expressions) mà người bản ngữ sử dụng như một đơn vị ngôn ngữ.
Bài học này sẽ giúp bạn hiểu những trường hợp phổ biến nhất.
🎯 Sau bài học này, bạn sẽ có thể:
✅ Hiểu vì sao một số cụm từ không dùng mạo từ mặc dù không mang nghĩa “nói chung”.
✅ Phân biệt giữa quy tắc ngữ pháp và cụm từ cố định.
✅ Tránh những lỗi rất phổ biến của người Việt.
⭐ Core Concept
Hãy nhớ một câu duy nhất: Some common English expressions do not use an article because they function as fixed expressions, not because they describe things in general.
Có thể hiểu đơn giản là:
Một số cách diễn đạt quen thuộc trong tiếng Anh không dùng mạo từ vì chúng là cụm từ cố định, không phải vì chúng mang nghĩa chung.
1. School
Không có articles
– Children go to school every weekday.
Ý nghĩa:
Các em đi học (tham gia hoạt động học tập).
Có articles
– I went to the school to meet the principal.
Ý nghĩa:
Tôi đến ngôi trường đó để gặp hiệu trưởng.
Ở đây, the school chỉ tòa nhà hoặc địa điểm cụ thể.
2. Home
– She is at home.
– We arrived home late.
Trong các cách diễn đạt quen thuộc này, home không dùng articles.
3. Hospital (British English)
– He is in hospital.
Ý nghĩa: Anh ấy đang nằm viện với tư cách là bệnh nhân.
– I visited him at the hospital.
Ý nghĩa: Tôi đến bệnh viện (tòa nhà) để thăm anh ấy.
4. Meals
– have breakfast
– have lunch
– have dinner
Đây là các cụm từ quen thuộc, thông thường không dùng articles.
🌱 The Thinking Process
Khi gặp một danh từ không có article, hãy tự hỏi:
Câu hỏi 1: Có phải mình đang nói về sự vật nói chung không?
Nếu có, → áp dụng Lesson 5.
Nếu không, → hãy tự hỏi tiếp:
Câu hỏi 2: Đây có phải là một cụm từ cố định rất phổ biến không?
Nếu có, → rất có thể không dùng articles.
⭐ Quick Check
Chọn đáp án đúng.
My children go to _____ school by bus.
A. a
B. the
C. No article
I need to go to _____ school to speak with the head teacher.
A. a
B. the
C. No article
She stayed at _____ home yesterday.
A. a
B. the
C. No article
We had _____ dinner with our grandparents.
A. a
B. the
C. No article
⭐ Quick Check – Answers & Explanations
Question 1: My children go to _____ school by bus.
Trong câu này, go to school có nghĩa là: đi học (tham gia hoạt động học tập)
Đây là một cụm từ cố định trong tiếng Anh.
Vì vậy: go to school
không dùng articles.
📌 Common English Expression: go to school
Question 2: I need to go to _____ school to speak with the head teacher.
Ở đây, người nói không nói đến hoạt động học tập. Người nói muốn đến ngôi trường cụ thể để gặp hiệu trưởng.
Vì vậy: the school
chỉ tòa nhà hoặc địa điểm cụ thể.
🌱 Điều bạn nên nhớ
So sánh:
✅ go to school → đi học
✅ go to the school → đến trường (tòa nhà)
Ý nghĩa khác nhau.
Question 3: She stayed at _____ home yesterday.
At home là một cụm từ cố định.
Vì vậy, không dùng articles.
📌 Common English Expression
– at home
– come home
– stay home (AmE)
Question 4: We had _____ dinner with our grandparents.
Have dinner là một cụm từ rất phổ biến trong tiếng Anh.
Khi nói về bữa tối như một hoạt động thông thường, không dùng articles.
📌 Common English Expression
– have breakfast
– have lunch
– have dinner
Đừng lo nếu bạn chưa làm đúng tất cả. Chúng ta sẽ luyện tập ngay sau đây.
Chúc mừng!
Bạn đã hoàn thành chương số 4 về Articles.
– Mạo từ (Articles) Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Cách Dùng, Vị Trí, Các Loại Mạo Từ Và Những Kiến Thức Quan Trọng
– Bài 1. Articles là gì? Tại sao tiếng Anh cần mạo từ?
– Bài 3. Phân biệt “a” và “an”
– Bài 5. Khi nào không dùng mạo từ?
– Bài 6. Các trường hợp không dùng mạo từ đặc biệt
– Ôn tập toàn bộ Chapter 4 – Article – Mạo từ
– Chapter 4 – Cheat Sheet (bản tóm tắt ngắn gọn)
Đến cuối chương, chúng ta đã biết đặt ra những câu hỏi xác đáng khi cân nhắc sử dụng mạo từ hay không:
– Danh từ đó mang nghĩa cụ thể hay chung chung?
– Đây có phải là một cụm từ cố định không?
– Người nghe có được kỳ vọng là sẽ biết đích xác đối tượng nào không?
– Âm đầu tiên là gì?
– Từ này đang đóng vai trò chỉ một thể chế hay một địa điểm vật lý?
Trong các chương tiếp theo, chúng ta sẽ tiếp tục xây dựng nền tảng ngữ pháp từng bước, từ cơ bản đến trình độ học thuật và IELTS 9.0.
🎯 Practice 1
Objective
Recognise common fixed expressions that do not use an article.
Choose the best answer.
Question 1
Every weekday, my son goes to _____ school on foot.
A. a
B. the
C. No article
Question 2
Yesterday, I went to _____ school to collect my son’s report card.
A. a
B. the
C. No article
Question 3
After work, everyone was happy to return _____ home.
A. a
B. the
C. No article
Question 4
The plumber arrived at _____ house at 9 a.m.
A. a
B. the
C. No article
Question 5
My grandmother is in _____ hospital after her operation.
A. a
B. the
C. No article
Question 6
The doctor is waiting for us at _____ hospital.
A. a
B. the
C. No article
Question 7
We usually have _____ lunch at noon.
A. a
B. the
C. No article
Question 8 (Band 6.5)
Although he had a high fever, he still insisted on going to _____ work.
A. a
B. the
C. No article
Question 9 (Band 7)
The journalist arrived at _____ prison to interview the governor.
A. a
B. the
C. No article
Question 10 (Band 7)
After serving his sentence, he finally left _____ prison and returned home.
A. a
B. the
C. No article
✅ Answers & Detailed Explanations – Practice 1
Answers
| Question 1 | C | Question 6 | B |
| Question 2 | B | Question 7 | C |
| Question 3 | C | Question 8 | C |
| Question 4 | A | Question 9 | B |
| Question 5 | C | Question 10 | C |
Detailed Explanations
Question 1
Every weekday, my son goes to _____ school on foot.
A. a
B. the
C. No article
Answer: C. No article
Bước 1. Hiểu câu.
Câu này có nghĩa là: Con trai tôi đi học mỗi ngày trong tuần.
Ở đây, go to school không nhấn mạnh vào tòa nhà trường học.
Nó nhấn mạnh đến hoạt động đi học.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Go to school là một cụm từ cố định (fixed expression).
Khi nói về việc đi học với tư cách là học sinh, chúng ta không dùng article.
go to school
📌 Common English Expression
Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?
A. a ❌
Không nói đến một trường học bất kỳ.
B. the ❌
Không nói đến một ngôi trường cụ thể với tư cách là địa điểm.
🌱 Điều bạn nên nhớ
Hãy phân biệt:
– go to school = đi học
– go to the school = đến trường (tòa nhà)
Đây là hai ý nghĩa khác nhau.
💬 Ví dụ tương tự
– The children walk to school every morning.
– She is still at school.
⭐ Người Việt thường mắc lỗi gì?
Nhiều người nghĩ rằng school luôn phải đi với the.
Thực tế, nếu nói về chức năng của trường học (học tập), ta không dùng article.
Question 2
Yesterday, I went to _____ school to collect my son’s report card.
A. a
B. the
C. No article
Answer: B. the
Bước 1. Hiểu câu.
Người nói đến trường để lấy học bạ của con.
Ở đây, mục đích không phải là đi học. Người nói đang đến một ngôi trường cụ thể.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Khi nói đến tòa nhà hoặc địa điểm cụ thể, ta dùng: the school
Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?
A. a ❌
Không phải một trường học bất kỳ.
C. No article ❌
Nếu bỏ article, câu sẽ mang nghĩa “đi học”, không phù hợp với ngữ cảnh.
🌱 Điều bạn nên nhớ
Chỉ cần thay đổi article, ý nghĩa của câu cũng thay đổi.
– go to school → đi học
– go to the school → đến trường (địa điểm)
💬 Ví dụ tương tự
– I went to the hospital to visit my friend.
– She went to the bank to withdraw some money.
⭐ Người Việt thường mắc lỗi gì?
Nhiều người chỉ học thuộc: school → không dùng article.
Đây là cách học dễ dẫn đến lỗi. Điều quan trọng là hiểu ngữ cảnh.
Question 3
After work, everyone was happy to return _____ home.
A. a
B. the
C. No article
Answer: C. No article
Bước 1. Hiểu câu.
Return home có nghĩa là: trở về nhà.
Đây là một cách diễn đạt rất phổ biến trong tiếng Anh.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Home trong cụm:
– go home
– come home
– return home
không dùng article.
📌 Common English Expression
Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?
A. a ❌
Home không được dùng như một danh từ đếm được trong cụm này.
B. the ❌
Không dùng the trong cụm return home.
🌱 Điều bạn nên nhớ
Hãy học nguyên cụm:
– go home
– come home
– return home
💬 Ví dụ tương tự
– We arrived home late.
– He came home after work.
⭐ Người Việt thường mắc lỗi gì?
Nhiều người viết: go to home ❌
Hãy nhớ: go home ✅
Question 4
The plumber arrived at _____ house at 9 a.m.
A. a
B. the
C. No article
Answer: A. a
Bước 1. Hiểu câu.
Người nói chỉ giới thiệu một ngôi nhà.
Không có thông tin nào cho thấy người nghe biết đó là ngôi nhà nào.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Đây là lần đầu tiên nhắc đến ngôi nhà.
House là danh từ đếm được số ít -> a house
Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?
B. the ❌
Không có ngữ cảnh xác định một ngôi nhà cụ thể.
C. No article ❌
House là danh từ đếm được số ít.
🌱 Điều bạn nên nhớ
Đừng nhầm:
– home (trong cụm cố định)
– house (danh từ thông thường)
💬 Ví dụ tương tự
– She bought a house last year.
– They rented a small apartment.
⭐ Người Việt thường mắc lỗi gì?
Đây là một lỗi rất phổ biến.
Nhiều người học nghĩ rằng: home = house
Thực tế, hai từ này không hoàn toàn giống nhau.
– House là tòa nhà.
– Home là nơi mình coi là nhà, mang ý nghĩa về nơi ở và cảm giác thuộc về.
Question 5
My grandmother is in _____ hospital after her operation.
A. a
B. the
C. No article
Answer: C. No article
Bước 1. Hiểu câu.
Câu này có nghĩa là: Bà tôi đang nằm viện sau ca phẫu thuật.
Ở đây, in hospital nhấn mạnh tình trạng là bệnh nhân đang được điều trị, không phải tòa nhà bệnh viện.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Trong British English, cụm: in hospital là một cụm từ cố định (fixed expression).
Vì vậy, không dùng article.
📌 Common English Expression: be in hospital
Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?
A. a ❌
Không nói đến một bệnh viện bất kỳ.
B. the ❌
Nếu dùng the hospital, người nghe sẽ hiểu là đang nói đến tòa nhà bệnh viện, không phải trạng thái là bệnh nhân.
🌱 Điều bạn nên nhớ
So sánh:
– be in hospital → đang nằm viện (bệnh nhân)
– be in the hospital → đang ở trong bệnh viện (địa điểm)
💬 Ví dụ tương tự
– He is still in hospital.
– She spent two weeks in hospital.
⭐ Người Việt thường mắc lỗi gì?
Nhiều người chỉ nhớ: hospital → the hospital
Hãy nhớ rằng ý nghĩa của câu quyết định việc có dùng article hay không.
Question 6
The doctor is waiting for us at _____ hospital.
A. a
B. the
C. No article
Answer: B. the
Bước 1. Hiểu câu.
Ở đây, người nói đang nói đến một bệnh viện cụ thể nơi bác sĩ đang chờ.
Trọng tâm là địa điểm.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Khi nói đến tòa nhà hoặc địa điểm cụ thể, dùng: the hospital
Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?
A. a ❌
Không phải một bệnh viện bất kỳ.
C. No article ❌
Không nói đến trạng thái “đang điều trị”.
🌱 Điều bạn nên nhớ
Đừng chỉ nhìn từ hospital, hãy nhìn ý nghĩa của cả câu.
💬 Ví dụ tương tự
– Meet me at the hospital.
– She works at the hospital.
⭐ Người Việt thường mắc lỗi gì?
Người học thường nhầm giữa:
– in hospital
– at the hospital
Hai cụm này có ý nghĩa khác nhau.
Question 7
We usually have _____ lunch at noon.
A. a
B. the
C. No article
Answer: C. No article
Bước 1. Hiểu câu.
Lunch ở đây là bữa trưa như một hoạt động hằng ngày.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Các cụm:
– have breakfast
– have lunch
– have dinner
là những cụm từ cố định, thông thường không dùng article.
📌 Common English Expression
Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?
A. a ❌
Không dùng với tên bữa ăn trong trường hợp này.
B. the ❌
Chỉ dùng khi nói đến một bữa trưa cụ thể đã được xác định.
🌱 Điều bạn nên nhớ
Khi nói về bữa ăn như một thói quen hoặc hoạt động thường ngày: không dùng article.
💬 Ví dụ tương tự
– We had breakfast together.
– They are preparing dinner.
⭐ Người Việt thường mắc lỗi gì?
Nhiều người viết: have the breakfast
Đây là lỗi rất phổ biến.
Question 8 (Ielts learners)
Although he had a high fever, he still insisted on going to _____ work.
A. a
B. the
C. No article
Answer: C. No article
Bước 1. Hiểu câu.
Go to work có nghĩa là: đi làm.
Đây là một cụm từ cố định.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Trong cụm: go to work, không dùng article.
📌 Common English Expression
Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?
A. a ❌
Không nói đến một nơi làm việc bất kỳ.
B. the ❌
Không nói đến một địa điểm làm việc cụ thể.
🌱 Điều bạn nên nhớ
Hãy học nguyên cụm:
– go to work
– be at work
– leave work
💬 Ví dụ tương tự
– She went to work by bus.
– He is still at work.
⭐ Người Việt thường mắc lỗi gì?
Đừng dịch từng từ từ tiếng Việt, hãy học cả cụm như một đơn vị.
Question 9 (Band 7)
The journalist arrived at _____ prison to interview the governor.
A. a
B. the
C. No article
Answer: B. the
Bước 1. Hiểu câu.
Người phóng viên đến nhà tù để phỏng vấn giám thị.
Anh ấy không phải là tù nhân.
Trọng tâm là địa điểm.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Khi nói đến tòa nhà hoặc địa điểm cụ thể, dùng: the prison
Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?
A. a ❌
Không phải một nhà tù bất kỳ.
C. No article ❌
Không phải trường hợp nói về tình trạng là tù nhân.
🌱 Điều bạn nên nhớ
So sánh:
– be in prison → đang ở tù (tù nhân)
– go to the prison → đến nhà tù (địa điểm)
💬 Ví dụ tương tự
– The lawyer visited the prison.
– Tourists visited the old prison.
⭐ Người Việt thường mắc lỗi gì?
Hãy luôn xác định: đang nói về chức năng hay địa điểm?
Question 10 (Band 7)
After serving his sentence, he finally left _____ prison and returned home.
A. a
B. the
C. No article
Answer: C. No article
Bước 1. Hiểu câu.
Người này vừa chấp hành xong án phạt và ra tù.
Ở đây, prison mang nghĩa là tình trạng bị giam giữ, không phải tòa nhà.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Trong các cụm:
– be in prison
– go to prison
– leave prison
không dùng article.
📌 Common English Expression
Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?
A. a ❌
Không nói đến một nhà tù bất kỳ.
B. the ❌
Không nhấn mạnh địa điểm.
🌱 Điều bạn nên nhớ
Một số danh từ như:
– school
– hospital
– prison
– church
có thể có hoặc không có article, tùy theo ý nghĩa.
💬 Ví dụ tương tự
– He was sent to prison.
– She has never been to prison.
⭐ Người Việt thường mắc lỗi gì?
Nhiều người cố gắng ghi nhớ từng từ riêng lẻ.
Thực tế, hãy ghi nhớ cả cụm từ và ý nghĩa của nó.
🎯 Practice 2
Objective
Review and apply everything you have learned in Chapter 4 – Articles.
Question 1
My younger brother wants to become _____ architect in the future.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Question 2
Please switch off _____ lights before leaving the classroom.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Question 3
_____ Happiness cannot be bought with money.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Question 4
After breakfast, the children walked to _____ school together.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Question 5
Yesterday, I went to _____ school to discuss my daughter’s progress with her teacher.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Question 6
She bought _____ European history book from the bookstore.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Question 7
The meeting will be held in _____ conference room on the second floor.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Question 8 (Band 6.5)
Although he felt much better, the doctor advised him to stay in _____ hospital for another two days.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Question 9 (Band 7)
Researchers believe that _____ artificial intelligence will transform many industries over the next decade.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Question 10 (Band 7)
Before making a final decision, the committee carefully reviewed _____ evidence presented during the investigation.
A. a
B. an
C. the
D. No article
✅ Answers & Detailed Explanations – Practice 2
Answers
| Question 1 | B | Question 6 | A |
| Question 2 | C | Question 7 | C |
| Question 3 | D | Question 8 | D |
| Question 4 | D | Question 9 | D |
| Question 5 | C | Question 10 | C |
Detailed Explanations
Question 1
My younger brother wants to become _____ architect in the future.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Answer: B. an
Bước 1. Hiểu câu.
Đây là lần đầu tiên người nói nhắc đến nghề nghiệp mà em trai mình muốn theo đuổi.
Không nói đến một kiến trúc sư cụ thể.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Architect là danh từ đếm được số ít.
Âm đầu tiên là /ɑː/ (âm nguyên âm).
-> Dùng: an architect
Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?
A. a ❌
Sai vì architect bắt đầu bằng âm nguyên âm.
C. the ❌
Không nói đến một kiến trúc sư cụ thể.
D. No article ❌
Architect là danh từ đếm được số ít.
🌱 Điều bạn nên nhớ
Tên nghề nghiệp số ít luôn cần a/an.
Điều quan trọng là chọn theo âm đầu tiên.
Question 2
Please switch off _____ lights before leaving the classroom.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Answer: C. the
Bước 1. Hiểu câu.
Người nói đang yêu cầu người nghe tắt những chiếc đèn trong chính lớp học đó.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Cả người nói và người nghe đều biết đang nói đến hệ thống đèn nào.
-> Dùng: the lights
🌱 Điều bạn nên nhớ
Danh từ số nhiều vẫn dùng the nếu đã được xác định bởi ngữ cảnh.
Question 3
_____ Happiness cannot be bought with money.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Answer: D. No article
Bước 1. Hiểu câu.
Happiness ở đây mang nghĩa hạnh phúc nói chung.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Danh từ trừu tượng mang nghĩa chung thường không dùng articles.
-> Happiness cannot be bought with money.
🌱 Điều bạn nên nhớ
Các danh từ như:
– happiness
– freedom
– honesty
– patience
thường không dùng articles khi mang nghĩa chung.
Question 4
After breakfast, the children walked to _____ school together.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Answer: D. No article
Bước 1. Hiểu câu.
Ở đây, go to school có nghĩa là đi học.
Không nhấn mạnh vào tòa nhà.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Đây là một fixed expression.
-> go to school
🌱 Điều bạn nên nhớ
Nếu nhấn mạnh chức năng của trường học, không dùng articles.
Question 5
Yesterday, I went to _____ school to discuss my daughter’s progress with her teacher.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Answer: C. the
Bước 1. Hiểu câu.
Người nói đến ngôi trường cụ thể của con gái.
Không phải đi học.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Đây là địa điểm cụ thể.
-> the school
🌱 Điều bạn nên nhớ
– go to school = đi học
– go to the school = đến trường (địa điểm)
Question 6
She bought _____ European history book from the bookstore.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Answer: A. a
Bước 1. Hiểu câu.
Đây là lần đầu tiên người nói nhắc đến cuốn sách.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Nhiều người nghĩ European bắt đầu bằng chữ E nên phải dùng an.
Đây là một lỗi rất phổ biến.
Thực tế, European được phát âm: /ˌjʊərəˈpiːən/
Âm đầu tiên là /j/ (giống âm đầu của “you”).
-> Dùng: a European history book
🌱 Điều bạn nên nhớ
Luôn chọn a/an theo âm, không theo chữ cái.
Question 7
The meeting will be held in _____ conference room on the second floor.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Answer: C. the
Bước 1. Hiểu câu.
Cụm: on the second floor đã xác định rõ phòng họp nào.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Khi người nghe biết chính xác đối tượng,
-> Dùng: the conference room
🌱 Điều bạn nên nhớ
Thông tin bổ sung cũng có thể làm danh từ trở nên xác định.
Question 8 (Band 6.5)
Although he felt much better, the doctor advised him to stay in _____ hospital for another two days.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Answer: D. No article
Bước 1. Hiểu câu.
Người này vẫn đang là bệnh nhân.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Trong British English: in hospital là một fixed expression.
🌱 Điều bạn nên nhớ
– in hospital = đang nằm viện
– in the hospital = ở trong bệnh viện
Question 9 (Band 7)
Researchers believe that _____ artificial intelligence will transform many industries over the next decade.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Answer: D. No article
Bước 1. Hiểu câu.
Artificial intelligence ở đây được dùng như một lĩnh vực hoặc khái niệm nói chung.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Khi nói về lĩnh vực nói chung, không dùng articles.
🌱 Điều bạn nên nhớ
Tương tự:
– education
– technology
– science
Question 10 (Band 7)
Original Question
Before making a final decision, the committee carefully reviewed _____ evidence presented during the investigation.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Answer: C. the
Bước 1. Hiểu câu.
Cụm: presented during the investigation đã xác định chính xác bằng chứng nào.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Đây là evidence cụ thể.
– > Dùng: the evidence
🌱 Điều bạn nên nhớ
Một mệnh đề bổ nghĩa có thể khiến danh từ trở nên xác định.
Ví dụ:
– the report that…
– the student who…
– the evidence presented…



