Learning time: 20–25 minutes
Difficulty: 🟡 Elementary (A2)
🌱 Learning Motivation
Đến bây giờ, bạn đã học:
Nhưng khi đọc tiếng Anh, bạn sẽ thấy rất nhiều câu như:
Water is essential for life.
Children need love.
English is spoken in many countries.
Bạn có thể thắc mắc: “Tại sao không có a, an hoặc the?”
Đây là một trong những câu hỏi phổ biến nhất của người học tiếng Anh.
Tin vui là:
Bạn không cần học thuộc hàng chục quy tắc.
Chỉ cần hiểu một ý tưởng cốt lõi.
🎯 Sau bài học này, bạn sẽ có thể:
✅ Hiểu khi nào không cần dùng articles.
✅ Phân biệt giữa a/an, the và không dùng articles.
✅ Tránh những lỗi phổ biến của người Việt.
⭐ Core Concept
Hãy nhớ một câu duy nhất:
We do not use an article when we are talking about things in general rather than a specific person or thing.
Có thể hiểu đơn giản là:
Không dùng mạo từ khi nói về sự vật hoặc khái niệm nói chung, không phải một đối tượng cụ thể.
Đây là ý tưởng quan trọng nhất của bài học.
1. Nói về sự vật nói chung
Ví dụ: Water is essential for life.
Không phải: The water is essential for life.
Ở đây, water có nghĩa là nước nói chung, không phải một lượng nước cụ thể.
Ví dụ: Children need love.
Ý nghĩa là: Trẻ em nói chung cần tình yêu thương.
Ví dụ: Honesty is important.
Đang nói về sự trung thực như một phẩm chất, không phải một sự trung thực cụ thể.
2. Tên ngôn ngữ
Ví dụ: She speaks English.
Không nói: She speaks the English.
Ở đây, English là tên một ngôn ngữ.
3. Tên môn học
Ví dụ:
– Mathematics is difficult for many students.
– History is my favourite subject.
Không dùng articles trước tên môn học.
4. Bữa ăn
Ví dụ:
– We had breakfast at 7 a.m.
– They are preparing dinner.
Đang nói đến bữa ăn như một hoạt động thông thường.
🌱 The Thinking Process
Hãy tự hỏi: Mình đang nói về một đối tượng cụ thể hay đang nói chung?
Nếu đang nói chung, hãy nghĩ: Không dùng articles.
⭐ Quick Check
Chọn đáp án đúng.
1. _____ Water is important for health.
2. She studies _____ English every day.
3. We had _____ lunch together.
4. _____ Honesty is always appreciated.
🌱 Hôm nay bạn đã học được gì?
Nếu chỉ nhớ một điều, hãy nhớ:
Không dùng article khi đang nói về sự vật hoặc khái niệm nói chung.
Đó là nền tảng để hiểu phần lớn các trường hợp không dùng mạo từ.
📖 Hoàn thành Chapter 4
Chúc mừng!
Bạn đã hoàn thành chương đầu tiên về Articles.
– Mạo từ (Articles) Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Cách Dùng, Vị Trí, Các Loại Mạo Từ Và Những Kiến Thức Quan Trọng
– Bài 1. Articles là gì? Tại sao tiếng Anh cần mạo từ?
– Bài 3. Phân biệt “a” và “an”
– Bài 5. Khi nào không dùng mạo từ?
– Bài 6. Các trường hợp không dùng mạo từ đặc biệt
Trong các chương tiếp theo, chúng ta sẽ tiếp tục xây dựng nền tảng ngữ pháp từng bước, từ cơ bản đến trình độ học thuật và IELTS 9.0.
⭐ Quick Check – Answers & Explanations
1. _____ Water is important for health.
Answer: No article
Giải thích: Ở đây, water có nghĩa là nước nói chung, không phải một lượng nước cụ thể.
Vì vậy, không dùng mạo từ – Water is important for health.
2. She studies _____ English every day.
Answer: No article
Giải thích: English là tên một ngôn ngữ.
Tên ngôn ngữ thường không dùng mạo từ – She studies English every day.
3. We had _____ lunch together.
Answer: No article
Giải thích: Ở đây, lunch được dùng với nghĩa là bữa trưa như một hoạt động thường ngày.
Không nói đến một bữa trưa cụ thể.
Vì vậy: We had lunch together.
4. _____ Honesty is always appreciated.
Answer: No article
Giải thích: Honesty là một danh từ trừu tượng.
Câu này đang nói về đức tính trung thực nói chung, không nói đến một sự trung thực cụ thể.
Do đó: Honesty is always appreciated.
🎯 Practice 1
Objective
Hãy luyện tập cách quyết định khi nào không cần mạo từ.
Hãy nhớ câu hỏi quan trọng: Tôi đang nói về một điều gì đó chung chung hay về một người hoặc một vật cụ thể?
Choose the correct answer.
Question 1
_____ Coffee is one of the most popular drinks in the world.
A. A
B. The
C. No article
Question 2
My sister is studying _____ French at university.
A. No article
B. the
C. a
Question 3
We usually have _____ breakfast at 7 o’clock.
A. the
B. No article
C. a
Question 4
_____ Knowledge is more valuable than money.
A. the
B. a
C. No article
Question 5
Children should spend less time using smartphones and more time playing outdoors.
In this sentence, which option is correct before Children?
A. A
B. The
C. No article
Question 6
Many people believe that _____ exercise is essential for good health.
A. the
B. an
C. No article
Question 7
She enjoys studying _____ history.
A. the
B. a
C. No article
Question 8 (Band 6.5)
_____ Information shared on social media is not always reliable.
A. A
B. The
C. No article
Question 9 (Band 7)
Many experts believe that _____ education plays a crucial role in reducing poverty.
A. the
B. an
C. No article
Question 10 (Band 7)
To achieve long-term success, _____ patience is just as important as intelligence.
A. A
B. The
C. No article
✅ Answers & Detailed Explanations – Practice 1
Answers
| Question 1 | C | Question 6 | C |
| Question 2 | A | Question 7 | C |
| Question 3 | B | Question 8 | C |
| Question 4 | C | Question 9 | C |
| Question 5 | C | Question 10 | C |
Detailed Explanations
✅ Question 1
_____ Coffee is one of the most popular drinks in the world.
A. A
B. The
C. No article
Answer: C. No article
Bước 1. Hiểu câu.
Cà phê là một trong những đồ uống phổ biến nhất trên thế giới.
Ở đây, coffee không chỉ một ly cà phê cụ thể.
Nó có nghĩa là cà phê nói chung.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Khi nói về một sự vật nói chung,
ta không dùng mạo từ.
-> Coffee is one of the most popular drinks in the world.
Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?
A. A ❌
Sai vì coffee không được dùng với nghĩa “một tách cà phê” trong câu này.
B. The ❌
Sai vì không nói về một loại cà phê cụ thể mà cả người nói và người nghe đều biết.
🌱 Điều bạn nên nhớ
Nếu danh từ mang ý nghĩa chung, hãy nghĩ đến không dùng mạo từ.
💬 Ví dụ tương tự
– Water is essential for life.
– Music makes people happy.
– Exercise is good for your health.
⭐ Người Việt thường mắc lỗi gì?
Nhiều người thấy danh từ số ít là muốn thêm a hoặc the.
Hãy luôn tự hỏi: Mình đang nói chung hay nói về một đối tượng cụ thể?
✅ Question 2
My sister is studying _____ French at university.
A. No article
B. the
C. a
Answer: A. No article
Bước 1. Hiểu câu.
French ở đây là tên một ngôn ngữ.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Tên các ngôn ngữ thường không dùng mạo từ.
-> study English, learn French, speak Chinese
Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?
B. the ❌
Không dùng the trước tên ngôn ngữ trong trường hợp này.
C. a ❌
Tên ngôn ngữ không dùng a/an.
🌱 Điều bạn nên nhớ
Tên ngôn ngữ:
– English
– French
– Japanese
– Vietnamese
–> Thông thường không dùng article.
💬 Ví dụ tương tự
She speaks Spanish fluently.
⭐ Người Việt thường mắc lỗi gì?
Một số người học nhầm giữa:
English (ngôn ngữ) và the English language.
Trong giao tiếp thông thường, chúng ta chỉ nói: English.
✅ Question 3
We usually have _____ breakfast at 7 o’clock.
A. the
B. No article
C. a
Answer: B. No article
Bước 1. Hiểu câu.
Ở đây, breakfast chỉ bữa sáng như một hoạt động hằng ngày.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Tên các bữa ăn thường không dùng article khi nói chung.
-> have breakfast, eat lunch, cook dinner
Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?
A. the ❌
Chỉ dùng khi nói về một bữa sáng cụ thể đã được xác định.
C. a ❌
Không dùng a trước tên bữa ăn trong trường hợp này.
🌱 Điều bạn nên nhớ
Khi nói về thói quen: have breakfast
-> Không dùng article.
💬 Ví dụ tương tự
We had dinner at home.
⭐ Người Việt thường mắc lỗi gì?
Nhiều người dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh và thêm the hoặc a một cách không cần thiết.
✅ Question 4
_____ Knowledge is more valuable than money.
A. the
B. a
C. No article
Answer: C. No article
Bước 1. Hiểu câu.
Knowledge là danh từ trừu tượng.
Ở đây, câu đang nói về kiến thức nói chung.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Danh từ trừu tượng khi mang nghĩa chung thường không dùng article.
-> Knowledge is power.
Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?
A. the ❌
Không nói về một lượng kiến thức cụ thể.
B. a ❌
Knowledge là danh từ không đếm được trong nghĩa này.
🌱 Điều bạn nên nhớ
Các danh từ như:
– knowledge
– information
– advice
thường không dùng a/an khi mang nghĩa chung.
💬 Ví dụ tương tự
Experience comes with time.
⭐ Người Việt thường mắc lỗi gì?
Nhiều người cố thêm a trước mọi danh từ số ít mà quên kiểm tra xem danh từ đó có đếm được hay không.
✅ Question 5
Children should spend less time using smartphones and more time playing outdoors.
In this sentence, which option is correct before Children?
A. A
B. The
C. No article
Answer: C. No article
Bước 1. Hiểu câu.
Câu này đang nói về trẻ em nói chung, không phải một nhóm trẻ em cụ thể.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Khi nói về một nhóm người hoặc sự vật nói chung, chúng ta không dùng article.
-> Children should play outdoors.
Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?
A. A ❌
Sai vì Children là danh từ số nhiều.
B. The ❌
Sai vì câu không nói đến một nhóm trẻ em cụ thể.
🌱 Điều bạn nên nhớ
Danh từ số nhiều mang nghĩa chung thường không dùng article.
💬 Ví dụ tương tự
– Students need enough sleep.
– Parents should encourage reading.
⭐ Người Việt thường mắc lỗi gì?
Nhiều người nghĩ rằng mọi danh từ đều cần article .
Thực tế, danh từ số nhiều mang nghĩa chung thường không dùng mạo từ.
✅ Question 6
Many people believe that _____ exercise is essential for good health.
A. the
B. an
C. No article
Answer: C. No article
Bước 1. Hiểu câu.
Ở đây, exercise có nghĩa là việc tập thể dục nói chung.
Không nói đến một bài tập cụ thể.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Khi nói về một hoạt động hoặc khái niệm nói chung, chúng ta không dùng article.
-> Exercise is essential for good health.
Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?
A. the ❌
Sai vì không nói đến một hình thức tập luyện cụ thể.
B. an ❌
Sai vì exercise ở đây là danh từ không đếm được, mang nghĩa hoạt động thể chất nói chung.
🌱 Điều bạn nên nhớ
Một số danh từ có thể đếm được hoặc không đếm được tùy ngữ cảnh.
Trong bài học này: exercise = hoạt động tập thể dục nói chung
-> Không dùng article.
💬 Ví dụ tương tự
– Education changes lives.
– Practice makes perfect.
⭐ Người Việt thường mắc lỗi gì?
Người học thường nhớ rằng exercise có nghĩa là “bài tập” và quên rằng nó còn có nghĩa là “việc tập thể dục”.
✅ Question 7
She enjoys studying _____ history.
A. the
B. a
C. No article
Answer: C. No article
Bước 1. Hiểu câu.
History ở đây là tên một môn học.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Tên các môn học thường không dùng article.
-> study history, learn mathematics, enjoy biology
Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?
A. the ❌
Không dùng the trước tên môn học trong trường hợp này.
B. a ❌
Tên môn học không dùng a/an.
🌱 Điều bạn nên nhớ
Tên các môn học thường đi không có article.
💬 Ví dụ tương tự
He is good at chemistry.
⭐ Người Việt thường mắc lỗi gì?
Đừng nhầm: history (môn học) với the history of Vietnam
Ở trường hợp thứ hai, history đã được xác định bởi cụm of Vietnam, nên dùng the.
✅ Question 8 (Band 6.5)
_____ Information shared on social media is not always reliable.
A. A
B. The
C. No article
Answer: C. No article
Bước 1. Hiểu câu.
Câu đang nói về thông tin nói chung được chia sẻ trên mạng xã hội, không phải một thông tin cụ thể.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Information là danh từ không đếm được.
Ở đây, nó mang nghĩa chung.
-> Không dùng article.
Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?
A. A ❌
Information là danh từ không đếm được.
B. The ❌
Không có ngữ cảnh nào xác định một thông tin cụ thể.
🌱 Điều bạn nên nhớ
Một số danh từ không đếm được rất phổ biến:
– information
– advice
– furniture
– equipment
Thông thường không dùng a/an.
💬 Ví dụ tương tự
Information helps us make better decisions.
⭐ Người Việt thường mắc lỗi gì?
Nhiều người viết: an information
Đây là một lỗi rất phổ biến.
✅ Question 9 (Band 7)
Many experts believe that _____ education plays a crucial role in reducing poverty.
A. the
B. an
C. No article
Answer: C. No article
🇻🇳 Bước 1. Hiểu câu.
Ở đây, education mang nghĩa giáo dục nói chung.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Khi nói về một khái niệm chung, không dùng article.
-> Education plays a crucial role…
Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?
A. the ❌
Không nói đến hệ thống giáo dục cụ thể của một quốc gia.
B. an ❌
Education là danh từ không đếm được trong nghĩa này.
🌱 Điều bạn nên nhớ
Trong IELTS Writing, bạn sẽ thường gặp:
– Education is important.
– Technology has changed society.
– Research is essential.
💬 Ví dụ tương tự
Technology has transformed modern life.
⭐ Người Việt thường mắc lỗi gì?
Nhiều người muốn thêm the vì nghĩ câu nghe “đầy đủ hơn”.
Hãy nhớ rằng khi nói về khái niệm chung, không dùng article.
✅ Question 10 (Band 7)
To achieve long-term success, _____ patience is just as important as intelligence.
A. A
B. The
C. No article
Answer: C. No article
Bước 1. Hiểu câu.
Patience ở đây là đức tính kiên nhẫn nói chung.
Không nói đến sự kiên nhẫn của một người cụ thể.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Patience là danh từ trừu tượng.
Khi mang nghĩa chung, không dùng article.
-> Patience is a virtue.
Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?
A. A ❌
Patience là danh từ không đếm được trong nghĩa này.
B. The ❌
Không nói đến một sự kiên nhẫn cụ thể.
🌱 Điều bạn nên nhớ
Các danh từ trừu tượng như:
– patience
– honesty
– kindness
– courage
thường không dùng article khi mang nghĩa chung.
💬 Ví dụ tương tự
Honesty builds trust.
⭐ Người Việt thường mắc lỗi gì?
Nhiều người học thêm the trước các danh từ trừu tượng vì ảnh hưởng từ tiếng Việt.
Trong tiếng Anh, điều quan trọng là xác định xem danh từ đó đang mang nghĩa chung hay nghĩa cụ thể.
🎯 Practice 2
Objective
Xem lại toàn bộ chương Bài viết bằng cách chọn đáp án đúng:
A. a
B. an
C. the
D. No article
Choose the best answer.
Question 1
I bought _____ umbrella because it looked like it was going to rain.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Question 2
Could you close _____ window, please?
A. a
B. an
C. the
D. No article
Question 3
_____ Water is essential for all living things.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Question 4
She is _____ honest person who always tells the truth.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Question 5
My father works as _____ teacher in a local primary school.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Question 6
We usually have _____ dinner at about 7 p.m.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Question 7
The manager asked us to read _____ report before tomorrow’s meeting.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Question 8 (Band 6.5)
Many parents believe that a good school should provide _____ safe learning environment for every child.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Question 9 (Band 7)
Our university invited _____ FBI agent to give a talk on cyber security.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Question 10 (Band 7)
To protect _____ environment, governments, businesses, and individuals all need to work together.
A. a
B. an
C. the
D. No article
✅ Answers & Detailed Explanations – Practice 2
Answers
Detailed Explanations
Question 1
I bought _____ umbrella because it looked like it was going to rain.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Answer: B. an
Bước 1. Hiểu câu.
Đây là lần đầu tiên người nói nhắc đến chiếc ô.
Người nghe chưa biết đó là chiếc ô nào.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Có hai bước suy nghĩ.
Bước 1: Người nghe chưa biết đối tượng → Không dùng the.
Bước 2: Umbrella bắt đầu bằng âm nguyên âm /ʌ/ → Dùng an → an umbrella
Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?
A. a ❌
Sai vì umbrella bắt đầu bằng âm nguyên âm.
C. the ❌
Sai vì đây là lần đầu tiên nhắc đến chiếc ô.
D. No article ❌
Sai vì umbrella là danh từ đếm được số ít.
🌱 Điều bạn nên nhớ
Khi gặp danh từ số ít đếm được, hãy luôn tự hỏi:
– Người nghe đã biết đối tượng chưa?
– Âm đầu tiên là gì?
Question 2
Could you close _____ window, please?
A. a
B. an
C. the
D. No article
Answer: C. the
Bước 1. Hiểu câu.
Hai người đang ở trong cùng một căn phòng.
Cả hai đều biết chiếc cửa sổ nào đang được nhắc đến.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Đối tượng đã được xác định bởi ngữ cảnh.
-> Dùng: the window
Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?
A. a ❌
Không phải bất kỳ cửa sổ nào.
B. an ❌
Window bắt đầu bằng âm phụ âm.
D. No article ❌
Window là danh từ đếm được số ít.
🌱 Điều bạn nên nhớ
“The” không chỉ dùng sau lần nhắc đầu tiên.
Ngữ cảnh cũng có thể xác định đối tượng.
Question 3
_____ Water is essential for all living things.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Answer: D. No article
Bước 1. Hiểu câu.
Câu đang nói về nước nói chung.
Không phải một lượng nước cụ thể.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Khi nói về sự vật nói chung, ta không dùng article.
-> Water is essential for all living things.
Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?
A. a ❌
Water ở đây không phải danh từ đếm được.
B. an ❌
Lý do tương tự.
C. the ❌
Không nói về một lượng nước cụ thể.
🌱 Điều bạn nên nhớ
Danh từ không đếm được mang nghĩa chung thường không dùng article.
Question 4
She is _____ honest person who always tells the truth.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Answer: B. an
Bước 1. Hiểu câu.
Đây là lần đầu tiên giới thiệu về người này.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Honest bắt đầu bằng âm nguyên âm vì h là âm câm -> an honest person
Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?
A. a ❌
Không dựa vào chữ h, mà dựa vào âm đầu tiên.
C. the ❌
Không nói về một người đã được xác định.
D. No article ❌
Person là danh từ đếm được số ít.
🌱 Điều bạn nên nhớ
Luôn chọn a/an theo âm đầu tiên, không theo chữ cái đầu tiên.
Question 5
My father works as _____ teacher in a local primary school.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Answer: A. a
Bước 1. Hiểu câu.
Câu đang nói về nghề nghiệp của bố tôi.
Không nói đến một giáo viên cụ thể.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Sau cấu trúc: work as + nghề nghiệp
Ta thường dùng a/an với danh từ số ít đếm được.
Teacher bắt đầu bằng âm phụ âm /t/ -> Dùng: a teacher
Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?
B. an ❌
Teacher bắt đầu bằng âm phụ âm.
C. the ❌
Không nói đến một giáo viên đã được xác định.
D. No article ❌
Teacher là danh từ đếm được số ít.
🌱 Điều bạn nên nhớ
Tên nghề nghiệp số ít thường đi với a/an.
💬 Ví dụ tương tự
– She is a nurse.
– He became a lawyer.
– My brother works as a pilot.
⭐ Người Việt thường mắc lỗi gì?
Nhiều người viết: He is teacher.
Đây là lỗi rất phổ biến, hãy nhớ: He is a teacher.
Question 6
We usually have _____ dinner at about 7 p.m.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Answer: D. No article
Bước 1. Hiểu câu.
Dinner ở đây chỉ bữa tối như một hoạt động thường ngày.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Tên các bữa ăn thông thường không dùng article.
-> have dinner
Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?
A. a ❌
Không dùng với tên bữa ăn trong trường hợp này.
B. an ❌
Lý do tương tự.
C. the ❌
Chỉ dùng khi nói đến một bữa tối cụ thể.
🌱 Điều bạn nên nhớ
– have breakfast
– have lunch
– have dinner
– > Thông thường không dùng article.
Question 7
The manager asked us to read _____ report before tomorrow’s meeting.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Answer: C. the
Bước 1. Hiểu câu.
Người quản lý yêu cầu mọi người đọc bản báo cáo cụ thể cho cuộc họp ngày mai.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Cả người nói và người nghe đều biết báo cáo nào.
-> Dùng: the report
Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?
A. a ❌
Không phải một báo cáo bất kỳ.
B. an ❌
Report bắt đầu bằng âm phụ âm.
D. No article ❌
Report là danh từ đếm được số ít.
🌱 Điều bạn nên nhớ
Khi ngữ cảnh xác định rõ đối tượng, hãy nghĩ đến the.
💬 Ví dụ tương tự
– the assignment
– the presentation
– the proposal
⭐ Người Việt thường mắc lỗi gì?
Nhiều người chỉ nghĩ đến “lần nhắc thứ hai“.
Thực tế, ngữ cảnh cũng có thể xác định đối tượng.
Question 8 (Band 6.5)
Many parents believe that a good school should provide _____ safe learning environment for every child.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Answer: A. a
Bước 1. Hiểu câu.
Câu đang nói đến một môi trường học tập an toàn, chưa xác định cụ thể.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Environment là danh từ đếm được số ít.
Safe bắt đầu bằng âm phụ âm /s/.
-> Dùng: a safe learning environment
Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?
B. an ❌
Safe bắt đầu bằng âm phụ âm.
C. the ❌
Không nói đến một môi trường học tập cụ thể.
D. No article ❌
Environment là danh từ đếm được số ít.
🌱 Điều bạn nên nhớ
Khi danh từ số ít được giới thiệu lần đầu, hãy nghĩ đến a/an.
Question 9 (Band 7)
Our university invited _____ FBI agent to give a talk on cyber security.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Answer: B. an
Bước 1. Hiểu câu.
Đây là lần đầu tiên người nói nhắc đến nhân viên FBI này.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Mặc dù FBI bắt đầu bằng chữ F, nhưng khi đọc là: /ˌef.biːˈaɪ/
Âm đầu tiên là /e/ (âm nguyên âm) -> Dùng: an FBI agent
Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?
A. a ❌
Không chọn theo chữ cái. Hãy chọn theo âm đầu tiên.
C. the ❌
Không phải người đã được xác định.
D. No article ❌
Agent là danh từ đếm được số ít.
🌱 Điều bạn nên nhớ
Đối với từ viết tắt, hãy đọc thành tiếng trước khi chọn a/an.
💬 Ví dụ tương tự
– an MBA student
– an MP
– an SOS signal
⭐ Người Việt thường mắc lỗi gì?
Nhiều người chỉ nhìn chữ cái đầu tiên.
Điều đúng là: Hãy nghe âm đầu tiên.
Question 10 (Band 7)
To protect _____ environment, governments, businesses, and individuals all need to work together.
A. a
B. an
C. the
D. No article
Answer: C. the
Bước 1. Hiểu câu.
Ở đây, environment có nghĩa là môi trường sống của chúng ta nói chung.
Đây là một khái niệm đã được xác định trong tiếng Anh.
Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Trong các cụm quen thuộc như:
– protect the environment
– care for the environment
ta dùng: the environment
Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?
A. a ❌
Không nói đến một môi trường bất kỳ.
B. an ❌
Lý do tương tự.
D. No article ❌
Đây là một cách diễn đạt cố định trong tiếng Anh.
🌱 Điều bạn nên nhớ
Một số cụm rất phổ biến trong IELTS:
– protect the environment
– preserve the environment
– environmental protection
Hãy học chúng như những cụm từ hoàn chỉnh.
💬 Ví dụ tương tự
The government should do more to protect the environment.
⭐ Người Việt thường mắc lỗi gì?
Một số người học nghĩ rằng environment luôn mang nghĩa chung nên không dùng article.
Thực tế, cụm the environment là cách diễn đạt chuẩn khi nói về môi trường tự nhiên của Trái Đất.



