Thời gian học: 15–20 phút
Độ khó: 🟢 Cơ bản (A1–A2)
Learning Motivation
Ở bài trước, bạn đã hiểu:
Articles giúp người nghe biết người nói đang nhắc đến đối tượng nào.
Trong bài này, chúng ta sẽ học mạo từ đầu tiên: a
Đây là một từ rất ngắn nhưng lại xuất hiện hàng nghìn lần trong giao tiếp hằng ngày.
Nếu hiểu đúng cách dùng của a, bạn sẽ tránh được một trong những lỗi phổ biến nhất của người Việt khi học tiếng Anh.
Sau bài học này, bạn sẽ làm được gì?
Sau khi hoàn thành bài học, bạn có thể:
✅ Biết khi nào dùng a.
✅ Biết khi nào không dùng a.
✅ Hiểu vì sao dùng a thay vì the.
✅ Tránh những lỗi phổ biến của người Việt.
Core Concept
“a” có nghĩa là “một“, nhưng không phải lúc nào cũng dịch là “một“.
Đây là điều quan trọng nhất của bài học hôm nay.
1. “a” là gì?
a là một indefinite articles (mạo từ không xác định).
Nó được dùng trước:
– danh từ đếm được;
– số ít;
– khi người nghe chưa biết chính xác đối tượng nào.
Ví dụ:
I bought a book yesterday.
Người nghe chỉ biết:
Tôi mua một quyển sách.
Nhưng chưa biết đó là quyển nào.
2. Khi nào dùng a?
Có ba trường hợp rất quan trọng.
Trường hợp 1. Lần đầu tiên nhắc đến một đối tượng
Ví dụ:
I saw a dog in the park.
Đây là lần đầu tiên người nói nhắc đến con chó.
Người nghe chưa biết con chó nào.
Sau đó:
The dog ran towards me.
Bây giờ người nghe đã biết.
💡 Hãy nhớ
Lần đầu: a
Lần sau: The
Trường hợp 2. Khi nói về một người hoặc một vật bất kỳ
Ví dụ:
She wants to buy a bicycle.
Không quan trọng chiếc xe nào.
Chỉ cần là một chiếc xe đạp.
Trường hợp 3. Khi nói nghề nghiệp
Ví dụ:
– My father is a doctor.
– She is a teacher.
– He became a pilot.
Đây là cách dùng rất phổ biến.
3. Điều kiện để dùng a
Để dùng a, phải có đủ ba điều kiện.
Điều kiện 1
Danh từ phải đếm được.
✔ a book
✔ a chair
Điều kiện 2
Danh từ phải ở số ít.
✔ a book
❌ a books
Điều kiện 3
Từ đứng ngay sau a phải bắt đầu bằng âm phụ âm.
Ví dụ:
– a book
– a car
– a university
Lưu ý:
Không nhìn chữ cái.
Hãy nghe âm phát âm.
4. Khi nào KHÔNG dùng a?
Không dùng với danh từ số nhiều
❌ a books
✔ books
Không dùng với danh từ không đếm được
❌ a water
✔ water
Không dùng trước âm nguyên âm
❌ a apple
✔ an apple
5. Những lỗi người Việt thường mắc
Lỗi 1
Quên dùng a
❌ I bought book.
✔ I bought a book.
Lỗi 2
Nhìn chữ cái thay vì âm
❌ an university
✔ a university
Lỗi 3
Dùng a với danh từ không đếm được
❌ a furniture
✔ furniture
6. Mẹo ghi nhớ
Nếu gặp một danh từ, hãy tự hỏi ba câu:
① Danh từ này có đếm được không?
② Nó là số ít hay số nhiều?
③ Người nghe đã biết đối tượng này chưa?
Nếu câu trả lời là:
– Đếm được ✔
– Số ít ✔
– Chưa xác định ✔
↓
Hãy nghĩ đến a.
🧠 Người bản ngữ cân nhắc gì để dùng a
Native speakers rarely think:
“Should I use a? – Tôi có nên dùng a không?”
They first think:
“Is the listener already able to identify this thing? – Người nghe đã có thể xác định thứ này chưa?“
If not, a often becomes the natural choice.
📚 IELTS Note
Trong IELTS Writing, một trong những lỗi ngữ pháp phổ biến nhất là:
Quên dùng a trước danh từ số ít, đếm được.
Ví dụ:
❌ She wants to become teacher.
✔ She wants to become a teacher.
Hoặc:
❌ I bought new laptop last week.
✔ I bought a new laptop last week.
Đây đều là những lỗi nhỏ nhưng rất phổ biến. Nếu lặp lại nhiều lần trong bài thi IELTS Writing hoặc IELTS Speaking, chúng sẽ ảnh hưởng đến tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.
💡 Mẹo khi làm IELTS
Khi viết một câu có danh từ số ít, hãy tự hỏi:
“Danh từnày có cần ‘a‘ không?”
Chỉ cần hình thành thói quen kiểm tra câu hỏi này trước khi kết thúc bài viết, bạn sẽ tránh được rất nhiều lỗi ngữ pháp.
🌱 Hôm nay bạn đã học được gì?
Sau bài học này, hãy nhớ:
✅ a dùng với danh từ đếm được, số ít.
✅ a dùng khi người nghe chưa biết đối tượng nào.
✅ a thường dùng khi nói nghề nghiệp.
✅ a được quyết định bởi âm phát âm, không phải chữ cái.
Học tiếp gì?
Trong bài tiếp theo, chúng ta sẽ học:
Lesson 3 – Khi nào dùng “an“?
Bạn sẽ hiểu:
– Vì sao là an apple.
– Vì sao là an hour.
– Vì sao a university nhưng an umbrella.
– Cách quyết định a hay an chỉ trong vài giây.



