A
✔️ Danh từ đếm được số ít
✔️ Âm phụ âm
Ví dụ:
– a teacher
– a university
– a European country
AN
✔️ Danh từ đếm được số ít
✔️ Âm nguyên âm
Ví dụ:
– an apple
– an hour
– an honest man
– an FBI agent
THE
✔️ Người nghe biết chính xác đối tượng.
Ví dụ:
– the teacher
– the window
– the report
– the environment
NO ARTICLE
Nghĩa chung
– Water
– Education
– Happiness
– Children
Cụm từ cố định
– go to school
– go home
– have breakfast
– have lunch
– have dinner
– in hospital
– go to work
– leave prison
⚠️ Lỗi thường gặp
❌ an information
✅ information
❌ go to home
✅ go home
❌ an European country
✅ a European country
❌ He is teacher.
✅ He is a teacher.
⭐ 5 Câu Hỏi Vàng
1. Danh từ đó mang nghĩa cụ thể hay chung chung?
2. Đây có phải là một cụm từ cố định không?
3. Người nghe có được kỳ vọng là sẽ biết đích xác đối tượng nào không?
4. Âm đầu tiên là gì?
5. Từ này đang đóng vai trò chỉ một thể chế hay một địa điểm vật lý?



