Ôn tập toàn bộ Chương 4 – Mạo từ (Articles)

🎉 Chúc mừng!

Bạn đã hoàn thành Chương 4 – Mạo từ.

Trong chương này, mục tiêu không phải là học thuộc thật nhiều quy tắc, mà là xây dựng tư duy lựa chọn mạo từ.

Nếu bạn hiểu được cách suy nghĩ, bạn sẽ tự tìm được đáp án trong hầu hết các tình huống.

 

Ôn tập từng bài học

Lesson 1 – Mạo từ là gì?

Bạn đã biết tiếng Anh có ba mạo từ:

a
an
the

Ngoài ra, có rất nhiều trường hợp không dùng mạo từ.

 

Lesson 2 – Khi nào dùnga“?

Dùng a khi:

Danh từ đếm được số ít.

✅ Bắt đầu bằng âm phụ âm.


Ví dụ:

a book
a teacher
a university
a European country

 

Lesson 3 – Khi nào dùngan“?

Dùng an khi:

Danh từ đếm được số ít.

✅ Bắt đầu bằng âm nguyên âm.

Ví dụ:

an apple
an hour
an honest man
an FBI agent

 

Lesson 4 – Khi nào dùngthe“?

Dùng the khi:

✅ Người nói và người nghe đều biết chính xác đối tượng đang được nhắc đến.

Ví dụ:

the teacher
the window
the report

 

Lesson 5 – Khi nào không dùng mạo từ?

Không dùng mạo từ khi đang nói về:

– người nói chung
– sự vật nói chung
– khái niệm nói chung

Ví dụ:

Water is essential for life.
Education changes lives.
Happiness is important.

 

Lesson 6 – Những trường hợp đặc biệt không dùng mạo từ

Một số cụm từ không dùng mạo từ vì chúng là cụm từ cố định.

Ví dụ:

go to school
go home
have breakfast
in hospital

Đây không phải là ngoại lệ của quy tắc.

Đây là cách người bản ngữ sử dụng ngôn ngữ.

 

⭐ Những lỗi người Việt rất hay mắc

an information

information


go to home

go home


an European country

a European country


He is teacher.

He is a teacher.


The happiness is important.

Happiness is important.

 

🌱 Điều quan trọng nhất của Chương 4

Đừng cố ghi nhớ hàng trăm quy tắc.

Hãy nhớ cách suy nghĩ.

Nếu biết cách suy nghĩ, bạn sẽ tự chọn được mạo từ đúng.

 

Grammar Thinking Map – Bản đồ tư duy về Mạo từ (Articles)

Trước khi chọn mạo từ , hãy tự hỏi 4 câu hỏi sau.


1. Danh từ này có phải là danh từ đếm được số ít không?

Nếu Có -> Hãy chuyển sang Câu hỏi 2.

Nếu Không -> Hãy chuyển sang Câu hỏi 3.

 

2. Người nghe đã biết chính xác đối tượng này chưa?

Nếu Có -> 👉 the

Nếu Chưa -> Hãy xem âm đầu tiên.

– Âm phụ âm → a 
– Âm nguyên âm → an

 

3. Mình đang nói về sự vật hoặc khái niệm nói chung phải không?

Nếu Có -> 👉 Không dùng mạo từ

Nếu Không -> Chuyển sang Câu hỏi 4.

 

4. Đây có phải là một cụm từ cố định rất phổ biến không?

Ví dụ:

go to school
go home
have breakfast
in hospital

Nếu Có -> 👉 Thường không dùng mạo từ.

 

🌱 Hãy nhớ

Đừng hỏi: “Quy tắc nào áp dụng?

Hãy hỏi: “Mình nên suy nghĩ như thế nào?

 

CHAPTER 4 CHEAT SHEET  – ARTICLES (A – AN – THE – NO ARTICLE)

 

 

Chúc mừng!

Bạn đã hoàn thành chương số 4 về Articles.

Mạo từ (Articles) Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Cách Dùng, Vị Trí, Các Loại Mạo Từ Và Những Kiến Thức Quan Trọng

Bài 1. Articles là gì? Tại sao tiếng Anh cần mạo từ?

Bài 2. Khi nào dùng a

– Bài 3. Phân biệt “a” và “an”

– Bài 4. Khi nào dùng “the”

– Bài 5. Khi nào không dùng mạo từ?

– Bài 6. Các trường hợp không dùng mạo từ đặc biệt 

Ôn tập toàn bộ Chapter 4 – Article – Mạo từ

Chapter 4 – Cheat Sheet (bản tóm tắt ngắn gọn)

 

Đến cuối chương, chúng ta đã biết đặt ra những câu hỏi xác đáng khi cân nhắc sử dụng mạo từ hay không:

Danh từ đó mang nghĩa cụ thể hay chung chung?
– Đây có phải là một cụm từ cố định không?
– Người nghe có được kỳ vọng là sẽ biết đích xác đối tượng nào không?
– Âm đầu tiên là gì?
– Từ này đang đóng vai trò chỉ một thể chế hay một địa điểm vật lý?

 

Trong các chương tiếp theo, chúng ta sẽ tiếp tục xây dựng nền tảng ngữ pháp từng bước, từ cơ bản đến trình độ học thuật và IELTS 9.0.

 

🎯 Practice 1

Question 1

She wants to become _____ accountant after graduating from university.

A. a

B. an

C. the

D. No article

 

Question 2

Please put the books back on _____ shelf next to the window.

A. a

B. an

C. the

D. No article

 

Question 3

He waited for _____ hour before the interview started.

A. a

B. an

C. the

D. No article

 

Question 4

The teacher asked us to read _____ article that she had shared yesterday.

A. a

B. an

C. the

D. No article

 

Question 5

Our school invited _____ MBA graduate to give a career talk.

A. a

B. an

C. the

D. No article

 

Question 6

My uncle bought _____ useful dictionary yesterday.

A. a

B. an

C. the

D. No article

 

Question 7

Could you close _____ door? It’s getting cold.

A. a

B. an

C. the

D. No article

 

Question 8

They adopted _____ European child during their time abroad.

A. a

B. an

C. the

D. No article

 

Question 9

Mount Everest is _____ highest mountain in the world.

A. a

B. an

C. the

D. No article

 

Question 10

After several hours of discussion, the committee finally announced _____ final decision.

A. a

B. an

C. the

D. No article

 

✅ Answers & Detailed Explanations – Practice 1

Answers

Question 1 B Question 6 A
Question 2 C Question 7 C
Question 3 B Question 8 A
Question 4 C Question 9 C
Question 5 B Question 10 C

 

Detailed Explanations

Question 1

She wants to become _____ accountant after graduating from university.

A. a

B. an

C. the

D. No article


Answer: B. an


Bước 1. Hiểu câu.

Câu này nói về nghề nghiệp mà cô ấy muốn theo đuổi trong tương lai.

Đây là lần đầu tiên người nói nhắc đến nghề nghiệp này.


Bước 2. Vì sao đáp án đúng?
Accountant là danh từ đếm được số ít.
Người nghe chưa biết cụ thể là kế toán nào.
Accountant bắt đầu bằng âm nguyên âm /ə/.

-> Dùng: an accountant


Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?

A. a

Sai vì accountant bắt đầu bằng âm nguyên âm.

C. the

Không nói đến một kế toán cụ thể.

D. No article

Accountantdanh từ đếm được số ít nên phải có mạo từ.


🌱 Điều bạn nên nhớ

Đối với tên nghề nghiệp số ít, hãy tự hỏi:

– Có phải danh từ đếm được số ít không?
– Người nghe đã biết đối tượng chưa?
– Âm đầu tiên là gì?

💬 Ví dụ tương tự
an engineer
an architect
an accountant

Người Việt thường mắc lỗi gì?

Nhiều người chỉ nhớ quy tắc a/an mà quên rằng tên nghề nghiệp số ít luôn cần một mạo từ.

 

Question 2
Please put the books back on _____ shelf next to the window.

A. a

B. an

C. the

D. No article


Answer: C. the


Bước 1. Hiểu câu.

Người nói đang yêu cầu người nghe đặt sách lên chiếc kệ cạnh cửa sổ.

Cụm next to the window xác định rõ chiếc kệ nào.


Bước 2. Vì sao đáp án đúng?

Khi danh từ đã được xác định bằng thông tin đi kèm, ta dùng the.

-> the shelf next to the window


Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?

A. a

Không phải một chiếc kệ bất kỳ.


B
. an

Shelf bắt đầu bằng âm phụ âm.


D
. No article

Shelfdanh từ đếm được số ít.


🌱 Điều bạn nên nhớ

Một cụm giới từ hoặc mệnh đề theo sau danh từ có thể làm danh từ trở nên xác định.


💬 Ví dụ tương tự
the house on the corner
the girl in the blue dress
the book on the table

Người Việt thường mắc lỗi gì?

Nhiều người chỉ nghĩ rằng the được dùng ở lần nhắc thứ hai.

Thực tế, thông tin bổ nghĩa cũng có thể xác định danh từ.

 

Question 3

He waited for _____ hour before the interview started.

A. a

B. an

C. the

D. No article


Answer: B. an


Bước 1. Hiểu câu.

Người nói đề cập đến khoảng thời gian một giờ.


Bước 2. Vì sao đáp án đúng?

Hour bắt đầu bằng chữ h, nhưng h là âm câm.

Cách phát âm: /aʊə(r)/

Âm đầu tiên là nguyên âm -> Dùng: an hour


Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?

A. a

Không chọn theo chữ cái h.

Hãy chọn theo âm đầu tiên.


C. the

Không nói đến một giờ cụ thể đã được xác định.


D. No article

Hourdanh từ đếm được số ít.


🌱 Điều bạn nên nhớ

Một số từ có h câm:

hour
honest
honour
heir

Đều dùng an.


💬 Ví dụ tương tự
an honest man
an honour
an heir

Người Việt thường mắc lỗi gì?

Người học thường chọn theo chữ cái đầu tiên.

Hãy luôn chọn theo cách phát âm.

 

Question 4

The teacher asked us to read _____ article that she had shared yesterday.

A. a

B. an

C. the

D. No article


Answer: C. the


Bước 1. Hiểu câu.

Giáo viên đang nói về bài báo đã được chia sẻ hôm qua.

Chỉ có một bài báo phù hợp với mô tả này.


Bước 2. Vì sao đáp án đúng?

Mệnh đề: that she had shared yesterday -> xác định rõ bài báo nào.

-> Dùng: the article


Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?

A. a

Không phải một bài báo bất kỳ.

B. an

Mặc dù article bắt đầu bằng âm nguyên âm, nhưng ở đây danh từ đã được xác định nên phải dùng the.

D. No article

Articledanh từ đếm được số ít.


🌱 Điều bạn nên nhớ

Khi có mệnh đề bổ nghĩa xác định danh từ hãy nghĩ đến the.

💬 Ví dụ tương tự
the book that you lent me
the student who won the competition
the email I received this morning

Người Việt thường mắc lỗi gì?

Nhiều người chỉ chú ý đến âm đầu tiên của danh từ và chọn a/an.

Hãy luôn xác định ý nghĩa trước, sau đó mới xét đến a/an.

 

Question 5

Our school invited _____ MBA graduate to give a career talk.

A. a

B. an

C. the

D. No article

 

Answer: B. an


Bước 1. Hiểu câu.

Đây là lần đầu tiên nhắc đến người tốt nghiệp MBA.

Không phải một người cụ thể đã được xác định.


Bước 2. Vì sao đáp án đúng?

MBA được đọc là: /ˌem.biːˈeɪ/

Âm đầu tiên là /e/ -> Dùng: an MBA graduate


Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?

A. a

Không chọn theo chữ M.

Chọn theo âm đầu tiên khi đọc chữ viết tắt.


C. the

Không nói đến một người cụ thể.


D
. No article

Graduate là danh từ đếm được số ít.


🌱 Điều bạn nên nhớ

Đối với từ viết tắt, hãy đọc thành tiếng trước khi chọn a/an.


💬 Ví dụ tương tự
an FBI agent
an MP
an NGO representative

Người Việt thường mắc lỗi gì?

Nhiều người quên rằng từ viết tắt cũng có cách phát âm.

Đừng nhìn chữ cái.

Hãy nghĩ đến âm đầu tiên khi đọc.

 

 

Question 6

My uncle bought _____ useful dictionary yesterday.

A. a

B. an

C. the

D. No article


Answer: A. a


Bước 1. Hiểu câu.

Đây là lần đầu tiên nhắc đến cuốn từ điển.

Không phải một cuốn từ điển cụ thể mà người nghe đã biết.


Bước 2. Vì sao đáp án đúng?

Mặc dù useful bắt đầu bằng chữ u, nhưng được phát âm là: /ˈjuːsfəl/

Âm đầu tiên là /j/ (giống âm đầu của you) -> Dùng: a useful dictionary


Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?

B. an

Không chọn theo chữ cái, mà chọn theo âm đầu tiên.


C. the

Không nói đến cuốn từ điển đã được xác định.


D. No article

Dictionarydanh từ đếm được số ít.


🌱 Điều bạn nên nhớ

Luôn nghe âm đầu tiên, không nhìn chữ cái đầu tiên.


💬 Ví dụ tương tự
a university
a uniform
a European country


Người Việt thường mắc lỗi gì?

Đây là một trong những lỗi phổ biến nhất:

an useful book

a useful book

 

 

Question 7
Could you close _____ door? It’s getting cold.

A. a

B. an

C. the

D. No article


Answer: C. the


Bước 1. Hiểu câu.

Hai người đang ở trong cùng một căn phòng.

Cả hai đều biết cánh cửa nào đang được nhắc đến.


Bước 2. Vì sao đáp án đúng?

Đây là trường hợp shared context (ngữ cảnh chung).

– > Dùng: the door


Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?

A. a

Không phải bất kỳ cánh cửa nào.


B
. an

Door bắt đầu bằng âm phụ âm.


D
. No article

Door là danh từ đếm được số ít.


🌱 Điều bạn nên nhớ

Ngữ cảnh cũng có thể xác định danh từ.

Không cần phải nhắc đến trước đó mới dùng the.


💬 Ví dụ tương tự
Turn off the light.
Open the window.
Pass me the pen.

Người Việt thường mắc lỗi gì?

Đừng chỉ học quy tắc: “Lần thứ hai dùng the.”

Hãy học thêm: Người nghe có biết chính xác đối tượng không?

 

 

Question 8

They adopted _____ European child during their time abroad.

A. a

B. an

C. the

D. No article


Answer: A. a


Bước 1. Hiểu câu.

Đây là lần đầu tiên nhắc đến đứa trẻ.

Không phải một đứa trẻ đã được xác định.


Bước 2. Vì sao đáp án đúng?

European được phát âm: /ˌjʊərəˈpiːən/

Âm đầu tiên là /j/ -> Dùng: a European child


Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?

B. an

Không chọn theo chữ E.

Chọn theo âm đầu tiên.


C. the

Không nói đến một đứa trẻ cụ thể.


D. No article

Child là danh từ đếm được số ít.


🌱 Điều bạn nên nhớ

Những từ bắt đầu bằng:

university
union
European
eulogy

đều bắt đầu bằng âm /j/ -> Dùng a.

💬 Ví dụ tương tự
a university student
a European country
a useful idea

Người Việt thường mắc lỗi gì?

Đây là nhóm từ dễ gây nhầm lẫn nhất đối với người Việt vì chữ cái đầu tiên không phản ánh âm đầu tiên.

 

 

Question 9

Mount Everest is _____ highest mountain in the world.

A. a

B. an

C. the

D. No article


Answer: C. the


Bước 1. Hiểu câu.

Câu đang nói đến ngọn núi cao nhất thế giới.

Chỉ có một đối tượng duy nhất thỏa mãn điều này.


Bước 2. Vì sao đáp án đúng?

Trước tính từ ở dạng so sánh nhất (superlative), ta dùng: the + superlative

-> the highest mountain


Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?

A. a

Không dùng a trước tính từ so sánh nhất.


B
. an

Lý do tương tự.


D
. No article

Đây là quy tắc cố định trong tiếng Anh.


🌱 Điều bạn nên nhớ

Các cấu trúc phổ biến:

the best
the tallest
the oldest
the most important
the highest

💬 Ví dụ tương tự
– She is the youngest member of the team.
– This is the most expensive restaurant in town.

Người Việt thường mắc lỗi gì?

Nhiều người học nhớ quy tắc nhưng quên áp dụng khi viết IELTS.

Hãy xem the + superlative là một cấu trúc cố định.

 

Question 10

After several hours of discussion, the committee finally announced _____ final decision.

A. a

B. an

C. the

D. No article


Answer: C. the


Bước 1. Hiểu câu.

Sau nhiều giờ thảo luận, ủy ban đã công bố quyết định cuối cùng.

Ngữ cảnh cho thấy chỉ có một quyết định cuối cùng.


Bước 2. Vì sao đáp án đúng?

Danh từ đã được xác định bởi cụm: final decision trong ngữ cảnh cụ thể của cuộc thảo luận.

-> Dùng: the final decision


Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?

A. a

Không phải một quyết định bất kỳ.


B
. an

Final bắt đầu bằng âm phụ âm.


D
. No article

Decision là danh từ đếm được số ít.


🌱 Điều bạn nên nhớ

Một danh từ có thể trở nên xác định nhờ ngữ cảnh, ngay cả khi chưa được nhắc đến trước đó.


💬 Ví dụ tương tự
the answer
the solution
the conclusion
the result

(khi ngữ cảnh xác định rõ)


Người Việt thường mắc lỗi gì?

Nhiều người nghĩ rằng chỉ cần thấy danh từ chưa được nhắc đến là dùng a/an.

Hãy luôn đọc toàn bộ ngữ cảnh trước khi quyết định.



🎯 Practice 2

Question 11

_____ Children need both love and discipline to develop into responsible adults.

A. A

B. An

C. The

D. No article

 

Question 12

Every morning, my daughter goes to _____ school by bus.

A. a

B. an

C. the

D. No article

 

Question 13

_____ Education plays an important role in reducing social inequality.

A. A

B. An

C. The

D. No article

 

Question 14

We usually have _____ dinner together at around seven in the evening.

A. a

B. an

C. the

D. No article

 

Question 15

In modern society, _____ technology has significantly changed the way people communicate and work.

A. a

B. an

C. the

D. No article

 

Question 16

Regular physical activity can improve _____ health and reduce stress.

A. a

B. an

C. the

D. No article

 

Question 17

After finishing the meeting, I went straight _____ home.

A. a

B. an

C. the

D. No article

 

Question 18

Many young people believe that _____ money is the key to happiness.

A. a

B. an

C. the

D. No article

 

Question 19

Although he was feeling better, the doctor advised him to remain in _____ hospital for another night.

A. a

B. an

C. the

D. No article

 

Question 20

After being convicted of the crime, he was sent to _____ prison for five years.

A. a

B. an

C. the

D. No article



✅ Answers & Detailed Explanations – Practice 2

Answer

Question 11 D Question 16 D
Question 12 D Question 17 D
Question 13 D Question 18 D
Question 14 D Question 19 D
Question 15 D Question 20 D


Detailed Explanations

 

Question 11

_____ Children need both love and discipline to develop into responsible adults.

A. A
B. An
C. The
D. No article


Answer: D. No article


Bước 1. Hiểu câu.

Children ở đây có nghĩa là trẻ em nói chung.

Câu không nói về một nhóm trẻ em cụ thể nào.


Bước 2. Vì sao đáp án đúng?

Khi danh từ đếm được số nhiều được dùng để nói về cả một nhóm người hoặc sự vật nói chung, chúng ta thường không dùng mạo từ.

Children need both love and discipline.


Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?

A. A

A chỉ dùng trước danh từ đếm được số ít.

Children là số nhiều của child.


B. An

Tương tự a, an không thể đứng trước danh từ đếm được số nhiều.


C. The

The children có nghĩa là những đứa trẻ cụ thể mà người nói và người nghe đều có thể xác định.

Câu này đang nói về trẻ em nói chung.


🌱 Điều bạn nên nhớ

So sánh:

Children need love.
→ Trẻ em nói chung.

The children in this class need more practice.
→ Những học sinh cụ thể trong lớp này.

💬 Ví dụ tương tự
Teachers influence young people.
Parents should listen to their children.
Animals need water to survive.

Người Việt thường mắc lỗi gì?

Người học đôi khi thêm the trước danh từ số nhiều vì nghĩ rằng danh từ cần phải có từ đứng trước.

Hãy nhớ:

Plural noun + general meaning → thường không dùng article.

 

Question 12

Every morning, my daughter goes to _____ school by bus.

A. a

B. an

C. the

D. No article

 

Answer: D. No article


Bước 1. Hiểu câu.

Câu nói rằng con gái của người nói đi học mỗi sáng.

Ở đây, school không được nhấn mạnh như một tòa nhà hay địa điểm vật lý. Nó được hiểu theo chức năng chính của trường học: nơi học sinh đến để học.


Bước 2. Vì sao đáp án đúng?

Khi school được dùng với nghĩa một người đến trường để thực hiện hoạt động/chức năng thông thường của trường học, ta thường không dùng mạo từ.

go to school = đi học

Vì vậy: Every morning, my daughter goes to school by bus.


Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?

A. a

go to a school

có thể đúng trong ngữ cảnh khác, nhưng thường nhấn mạnh một trường học nào đó, không phải cách diễn đạt thông thường mang nghĩa đi học trong câu này.


B. an

School bắt đầu bằng âm phụ âm /s/, nên an không thể dùng.


C. the ❌

go to the school

thường có nghĩa là đi đến một ngôi trường cụ thể như một địa điểm.

Câu này nói về hoạt động đi học thường ngày.


🌱 Điều bạn nên nhớ

So sánh:

My daughter goes to school every day.
→ Con gái tôi đi học mỗi ngày.

I went to the school to speak to her teacher.
→ Tôi đến ngôi trường đó để gặp giáo viên của con.

Chức năng → school
Địa điểm cụ thể → the school


💬 Ví dụ tương tự
Children usually start school at the age of five.
My son walks to school every morning.
His mother went to the school to collect his books.

Người Việt thường mắc lỗi gì?

Người học thường dịch trực tiếp từ tiếng Việt:

My daughter goes to the school every morning.

Nếu ý muốn nói đơn giản là đi học, cách tự nhiên là:

My daughter goes to school every morning.

 

Question 13

_____ Education plays an important role in reducing social inequality.

A. A
B. An
C. The
D. No article


Answer: D. No article


Bước 1. Hiểu câu.

Education ở đây chỉ giáo dục nói chung như một khái niệm.


Bước 2. Vì sao đáp án đúng?

Khi education được dùng với nghĩa chung, nó thường là danh từ không đếm được.

Vì vậy: Education plays an important role

không dùng article.


Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?

A. a

Không dùng a trước education khi nó mang nghĩa giáo dục nói chung.


B. an

Mặc dù education bắt đầu bằng âm nguyên âm, chúng ta không thể chỉ dựa vào âm để chọn an.

Trước tiên phải xác định loại danh từ và ý nghĩa của nó.


C. the

Câu không nói đến một hệ thống giáo dục cụ thể.


🌱 Điều bạn nên nhớ

Đây là một điểm rất quan trọng:

Đừng bắt đầu bằng câu hỏi “a hay an?”

Trước tiên hãy hỏi:

Danh từ này có cần a/an không?

Chỉ sau đó mới xét đến âm đầu tiên.


💬 Ví dụ tương tự
Education creates opportunities.
Technology is changing education.
Access to education remains unequal.

Người Việt thường mắc lỗi gì?

Thấy education bắt đầu bằng nguyên âm và chọn:

an education

Trong một số ngữ cảnh, an education có thể đúng với nghĩa một nền/quá trình giáo dục, nhưng không đúng với nghĩa chung trong câu này.

 

Question 14
We usually have _____ dinner together at around seven in the evening.

A. a
B. an
C. the
D. No article


Answer: D. No article


Bước 1. Hiểu câu.

Câu nói về bữa tối thường ngày, không phải một bữa tối đặc biệt hoặc đã được xác định.


Bước 2. Vì sao đáp án đúng?

Tên các bữa ăn thông thường thường không dùng article:

have breakfast
have lunch
have dinner

Vì vậy: We usually have dinner together.


Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?

A. a

Trong câu này, dinner chỉ bữa ăn thông thường.

Tuy nhiên, a dinner có thể được dùng khi nói về một bữa tiệc/bữa tối cụ thể hoặc một sự kiện.


B. an

Dinner bắt đầu bằng âm phụ âm /d/.


C. the

The dinner được dùng khi nói về một bữa tối cụ thể mà người nghe có thể xác định.


🌱 Điều bạn nên nhớ

So sánh:

We have dinner at seven.
→ Bữa tối thông thường.

They organised a dinner for the new employees.
→ Một bữa tiệc/bữa tối được tổ chức như một sự kiện.

The dinner we had last night was excellent.
→ Bữa tối cụ thể tối qua.

💬 Ví dụ tương tự
I usually skip breakfast.
We had lunch together yesterday.
Dinner is ready.

Người Việt thường mắc lỗi gì?

Đừng học máy móc: “breakfast/lunch/dinner không bao giờ có article.”

Điều đó không chính xác.

Hãy nhớ:

Bữa ăn thông thường → thường không có article.
Bữa ăn được xác định hoặc mang nghĩa một sự kiện → article có thể xuất hiện.

 

Question 15

In modern society, _____ technology has significantly changed the way people communicate and work.

A. a
B. an
C. the
D. No article


Answer: D. No article


Bước 1. Hiểu câu.

Technology ở đây chỉ công nghệ nói chung, không phải một công nghệ cụ thể.


Bước 2. Vì sao đáp án đúng?

Khi technology được dùng như một lĩnh vực hoặc khái niệm chung, không dùng article.

Technology has significantly changed…

Đây là cách sử dụng rất phổ biến trong IELTS Writing.


Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?

A. a

Câu không nói đến một loại công nghệ cụ thể.


B. an

Không phù hợp về cả ý nghĩa lẫn âm đầu tiên của technology.


C. the

Không có thông tin nào xác định một công nghệ cụ thể.


🌱 Điều bạn nên nhớ

Các danh từ chỉ lĩnh vực hoặc khái niệm rộng thường không dùng article khi mang nghĩa chung:

– technology
– science
– education
– research

💬 Ví dụ tương tự
Technology has transformed modern life.
Science helps us understand the natural world.
Research contributes to technological development.

Người Việt thường mắc lỗi gì?

Trong IELTS Writing, người học thường viết:

The technology has changed our lives.

Nếu technology mang nghĩa công nghệ nói chung:

Technology has changed our lives.

Nhưng nếu đã xác định công nghệ cụ thể:

The technology used in modern hospitals has improved considerably.

 

Question 16

Regular physical activity can improve _____ health and reduce stress.

A. a
B. an
C. the
D. No article


Answer: D. No article


Bước 1. Hiểu câu.

Health ở đây có nghĩa là sức khỏe nói chung.

Câu không nói đến sức khỏe của một người hoặc một nhóm người cụ thể.


Bước 2. Vì sao đáp án đúng?

Health trong trường hợp này là danh từ không đếm được và mang nghĩa chung.

Vì vậy, không dùng mạo từ.

improve health


Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?

A. a

Không dùng a trước health khi từ này là danh từ không đếm được mang nghĩa chung.


B. an

Tương tự, an không phù hợp với health trong trường hợp này.


C. the

Không có thông tin nào xác định một tình trạng sức khỏe cụ thể.


🌱 Điều bạn nên nhớ

Nhiều danh từ trừu tượng mang nghĩa chung thường không dùng article:

health
happiness
freedom
knowledge


💬 Ví dụ tương tự
Exercise improves health.
Sleep is important for health.
Good health requires regular physical activity.

Người Việt thường mắc lỗi gì?

Đừng tự động dùng the khi dịch những cụm như:

“sức khỏe”, “hạnh phúc”, “kiến thức”

Hãy xác định xem danh từ đang mang nghĩa chung hay nghĩa cụ thể.

 

Question 17
After finishing the meeting, I went straight _____ home.

A. a
B. an
C. the
D. No article


Answer: D. No article


Bước 1. Hiểu câu.

Sau cuộc họp, người nói đi thẳng về nhà.

Trong cách diễn đạt này, home được sử dụng theo một cấu trúc đặc biệt.


Bước 2. Vì sao đáp án đúng?

Sau các động từ chỉ sự di chuyển như:

go
come
get
return

home thường được dùng không có mạo từ.

Đặc biệt, với go/come/get home, ta cũng không dùng to.

go home
come home
get home

Vì vậy: I went straight home.


Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?

A. a

Không nói:

go a home


B. an

Không nói:

❌ go an home

Ngoài ra, home bắt đầu bằng âm phụ âm /h/.


C. the

Trong cấu trúc thông thường mang nghĩa về nhà, không dùng:

go the home


🌱 Điều bạn nên nhớ

Đây không chỉ là quy tắc về article.

Hãy học cả cụm: go home chứ không học riêng từ home.


📌 Common English Expression

go home
come home
get home
stay home
arrive home

💬 Ví dụ tương tự
What time did you get home?
She came home late last night.
I usually go home after work.

Người Việt thường mắc lỗi gì?

Một lỗi rất phổ biến là: ❌ go to home

Vì tiếng Việt có nghĩa “đi về/đến nhà”, người học dễ thêm to.

Hãy ghi nhớ cả cụm: ✅ go home

 

Question 18

Many young people believe that _____ money is the key to happiness.

A. a
B. an
C. the
D. No article


Answer: D. No article


Bước 1. Hiểu câu.

Money ở đây có nghĩa là tiền bạc nói chung.

Không nói đến một khoản tiền cụ thể.


Bước 2. Vì sao đáp án đúng?

Moneydanh từ không đếm được.

Khi mang nghĩa chung, nó không dùng article.

Money is the key to happiness.


Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?

A. a

Không nói:

a money

khi money có nghĩa là tiền bạc nói chung.


B. an

Money không phải danh từ đếm được số ít và cũng bắt đầu bằng âm phụ âm /m/.


C. the

The money phải chỉ một khoản tiền cụ thể đã được xác định.

Ví dụ: Where is the money I gave you?


🌱 Điều bạn nên nhớ

So sánh:

Money cannot buy happiness.
→ tiền nói chung.

The money on the table is mine.
→ số tiền cụ thể trên bàn.


💬 Ví dụ tương tự
Money affects people’s choices.
Time is more valuable than money.
The money we raised will be donated to charity.


Người Việt thường mắc lỗi gì?

Đừng học: money → No article

Hãy học:

money + general meaning → No article

the money hoàn toàn đúng khi khoản tiền đã được xác định.

 

Question 19
Although he was feeling better, the doctor advised him to remain in _____ hospital for another night.

A. a
B. an
C. the
D. No article


Answer: D. No article — British English


Bước 1. Hiểu câu.

Người đàn ông đang ở bệnh viện với tư cách bệnh nhân.

Bác sĩ yêu cầu anh ấy tiếp tục nằm viện thêm một đêm.


Bước 2. Vì sao đáp án đúng?

Trong British English, khi hospital được dùng theo chức năng chính của nó — một người ở đó để được điều trị — thường không dùng article.

in hospital = đang nằm viện

Đây là cách dùng đặc biệt quan trọng đối với người học IELTS.


Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?

A. a

Câu không có nghĩa là anh ấy đang ở trong một bệnh viện bất kỳ.


B. an

Ngoài vấn đề về nghĩa, hospital bắt đầu bằng âm /h/ trong cách phát âm hiện đại thông thường.


C. the ❌ — trong cách dùng British English đang được kiểm tra

Trong British English:

in hospital → ở bệnh viện với tư cách bệnh nhân.

Trong khi:

at/in the hospital → có thể nhấn mạnh bệnh viện như một địa điểm cụ thể.


🌱 Điều bạn nên nhớ

🇬🇧 British English

He is in hospital.

🇺🇸 American English

He is in the hospital.

Cả hai đều có thể đúng tùy theo biến thể tiếng Anh.

Trong tài liệu này, chúng ta ưu tiên British English khi có sự khác biệt liên quan đến IELTS.


💬 Ví dụ tương tự
He spent three weeks in hospital after the accident. 🇬🇧
She went to the hospital to visit her father.
Her father is still in hospital. 🇬🇧

Người Việt thường mắc lỗi gì?

Lỗi ở đây không nhất thiết là dùng the.

Vấn đề là người học có thể không nhận ra sự khác biệt giữa British English và American English.

Vì vậy, không nên học: “in the hospital = sai.”

Thay vào đó, hãy hiểu:

– 🇬🇧 in hospital
– 🇺🇸 in the hospital

 

Question 20
After being convicted of the crime, he was sent to _____ prison for five years.

A. a
B. an
C. the
D. No article


Answer: D. No article


Bước 1. Hiểu câu.

Người đàn ông bị kết án và phải vào tù để chấp hành hình phạt.

Ở đây, prison được dùng theo chức năng chính của nó.


Bước 2. Vì sao đáp án đúng?

Khi một người goes/is sent to prison as a prisoner, ta thường không dùng article .

go to prison
be sent to prison
be in prison

Vì vậy: He was sent to prison for five years.


Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?

A. a

Câu không nhấn mạnh việc anh ấy được đưa đến một nhà tù bất kỳ như một địa điểm.


B. an

Prison bắt đầu bằng âm phụ âm /p/.


C. the

the prison

thường nhấn mạnh một nhà tù cụ thể như một địa điểm/tòa nhà.

Trong câu này, trọng tâm là trạng thái bị giam giữ.


🌱 Điều bạn nên nhớ

So sánh:

He was sent to prison.
→ Anh ấy bị bỏ tù.

His wife went to the prison to visit him.
→ Vợ anh ấy đến nhà tù đó để thăm anh ấy.

Đây chính là sự khác biệt:

FUNCTION / STATE → prison
SPECIFIC PLACE → the prison

💬 Ví dụ tương tự
He spent ten years in prison.
The criminal was sent to prison.
Reporters gathered outside the prison.

Người Việt thường mắc lỗi gì?

Người học thường cho rằng: school / hospital / prison → luôn không dùng article.

Đây là cách học nguy hiểm.

Hãy hỏi: Từ này đang diễn tả chức năng/trạng thái thông thường, hay đang nói về một địa điểm cụ thể?

Đó mới là cách tư duy đúng.



🎯 Practice 3

Objective

Kiểm tra khả năng tự xác định quy tắc mạo từ cần áp dụng khi không được cho biết trước dạng kiến thức đang được kiểm tra.

Ở phần này, em cần vận dụng tổng hợp kiến thức từ Lessons 1–6:

– a
– an
– the
– No Article
nghĩa chung và nghĩa cụ thể, các cách dùng đặc biệt không có mạo từ

Hướng dẫn tư duy

Trước khi chọn đáp án, hãy tự hỏi:

– Danh từ có phải là danh từ đếm được số ít không?
– Người nghe có biết chính xác đối tượng nào đang được nói đến không?
– Danh từ có đang được dùng với nghĩa chung không?
– Đây có phải là một cụm từ/cách diễn đạt đặc biệt không?
– Nếu cần a/an, âm đầu tiên là phụ âm hay nguyên âm?

 

Question 21

My brother hopes to become _____ engineer after he graduates from university.

A. a

B. an

C. the

D. No article

Question 22

Could you give me _____ book that you borrowed from the library last week?

A. a

B. an

C. the

D. No article

Question 23

_____ knowledge gained through experience can sometimes be more valuable than knowledge gained from books.

A. A

B. An

C. The

D. No article

Question 24

After working late at the office, Sarah went straight _____ home and went to bed.

A. a

B. an

C. the

D. No article

Question 25

My father bought _____ one-way ticket to London because he was not sure when he would return.

A. a

B. an

C. the

D. No article





✅ Answers & Detailed Explanations – Practice 3

Answer

 

 

Detailed Explanations

 

Question 21
My brother hopes to become _____ engineer after he graduates from university.

A. a
B. an
C. the
D. No article

Answer: B. an


Bước 1. Hiểu câu.

Câu nói về nghề nghiệp mà anh trai của người nói muốn làm trong tương lai.

Engineer ở đây không chỉ một kỹ sư cụ thể mà người nghe đã biết.


Bước 2. Xác định loại danh từ.

Engineerdanh từ đếm được số ít.

Danh từ đếm được số ít thông thường không thể đứng một mình trong trường hợp này.

Vì vậy, chúng ta cần một từ hạn định trước engineer.


Bước 3. Chọn mạo từ phù hợp.

Đây không phải một kỹ sư cụ thể nên không dùng the.

Ta cần chọn giữa aan.

Engineer được phát âm: /ˌendʒɪˈnɪə(r)/

Âm đầu tiên là nguyên âm /e/.

– > Dùng: an engineer


🌱 Điều bạn nên nhớ

Khi nói về nghề nghiệp của một người, danh từ nghề nghiệp đếm được số ít thường cần a/an:

a teacher
a doctor
an engineer
an architect

Sau đó, hãy chọn a/an dựa vào âm đầu tiên, không phải chữ cái đầu tiên.


💬 Ví dụ tương tự
She wants to become an architect.
He works as a doctor.
My sister is an accountant.

⭐ Người Việt thường mắc lỗi gì?

Một lỗi phổ biến là bỏ mạo từ trước nghề nghiệp:

My brother wants to become engineer.

My brother wants to become an engineer.

Tiếng Việt có thể nói “trở thành kỹ sư” mà không cần từ tương đương với a/an, nhưng tiếng Anh thường không thể bỏ mạo từ trong cấu trúc này.

 

Question 22
Could you give me _____ book that you borrowed from the library last week?

A. a
B. an
C. the
D. No article


Answer: C. the


Bước 1. Hiểu câu.

Người nói không yêu cầu một cuốn sách bất kỳ.

Cụm: that you borrowed from the library last week

cho người nghe biết chính xác cuốn sách nào đang được nói đến.


Bước 2. Xác định danh từ có cụ thể không.

Hãy hỏi câu hỏi trung tâm:

Người nghe có biết chính xác đối tượng nào không?

Ở đây: Có.

Cuốn sách được xác định bởi mệnh đề theo sau.

-> Dùng the.


Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?

A. a

a book sẽ có nghĩa là một cuốn sách nào đó, chưa được xác định.

Nhưng câu đã cho biết chính xác cuốn nào.


B. an

Ngoài vấn đề về nghĩa, book bắt đầu bằng âm phụ âm /b/.


D. No article

Book là danh từ đếm được số ít nên không thể đứng một mình trong cấu trúc này.


🌱 Điều bạn nên nhớ

Một danh từ không nhất thiết phải được nhắc đến trước đó mới dùng the.

Thông tin theo sau cũng có thể xác định danh từ:

the book that you borrowed

the man standing outside

the house at the end of the street


💬 Ví dụ tương tự
Where is the phone that I gave you?
I spoke to the student who won the competition.
Have you finished the report we discussed yesterday?

Người Việt thường mắc lỗi gì?

Đừng học máy móc: “Nhắc lần đầu → a/an.”

Một danh từ xuất hiện lần đầu tiên vẫn có thể dùng the nếu người nghe có đủ thông tin để biết chính xác đối tượng nào.

 

Question 23
_____ knowledge gained through experience can sometimes be more valuable than knowledge gained from books.

A. A
B. An
C. The
D. No article

Answer: D. No article

🇻🇳 Bước 1. Hiểu câu.

Câu đang đưa ra một nhận định chung về kiến thức có được từ kinh nghiệm.

Nó không nói về một lượng kiến thức cụ thể đã được xác định trong ngữ cảnh trước đó.

🇻🇳 Bước 2. Xác định loại danh từ.

Knowledge thường là danh từ không đếm được.

Trong câu này, nó được sử dụng để nói về kiến thức theo nghĩa chung.

Không dùng article.

Knowledge gained through experience…

🇻🇳 Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?

A. a ❌

Không nói:

❌ a knowledge

khi knowledge mang nghĩa thông thường là kiến thức nói chung.

B. an ❌

Tương tự, knowledge không phải danh từ đếm được số ít trong trường hợp này.

C. the ❌

Cụm gained through experience mô tả một loại/nguồn kiến thức, nhưng trong câu khái quát này, người viết đang nói về knowledge gained through experience như một khái niệm chung, không phải một lượng kiến thức cụ thể đã được xác định.

🌱 Điều bạn nên nhớ

Đây là một điểm nâng cao:

Có cụm từ bổ nghĩa phía sau không đồng nghĩa với việc luôn phải dùng “the”.

Hãy xét ý nghĩa của toàn bộ cụm danh từ.

So sánh:

Knowledge gained through experience is valuable.
→ kiến thức có được từ kinh nghiệm nói chung.

The knowledge I gained during the course was extremely useful.
→ lượng kiến thức cụ thể mà tôi đã có được trong khóa học.

💬 Ví dụ tương tự
Knowledge comes from both study and experience.
Practical knowledge is valuable in the workplace.
The knowledge she gained from the project helped her later.
⭐ Người Việt thường mắc lỗi gì?

Sau khi học rằng một cụm bổ nghĩa có thể xác định danh từ, người học dễ áp dụng quá mức:

❌ The knowledge gained through experience is valuable.

Câu này có thể đúng trong một ngữ cảnh cụ thể, nhưng khi đưa ra một nhận định khái quát, knowledge gained through experience có thể được dùng không có article.

Hãy nhớ:

Không nhìn cấu trúc một cách máy móc — hãy xác định ý nghĩa trước.

Question 24
Original Question

After working late at the office, Sarah went straight _____ home and went to bed.

A. a
B. an
C. the
D. No article

Answer: D. No article

🇻🇳 Bước 1. Hiểu câu.

Sarah làm việc muộn rồi đi thẳng về nhà.

Đây là một cách diễn đạt rất phổ biến trong tiếng Anh.

🇻🇳 Bước 2. Nhận diện cách dùng đặc biệt.

Sau các động từ chỉ sự di chuyển như go, come, get, từ home thường được dùng mà không có article.

go home
come home
get home

Đặc biệt, chúng ta cũng không dùng to:

✅ go home

❌ go to home

🇻🇳 Bước 3. Vì sao các đáp án còn lại sai?

A. a ❌

Không dùng:

❌ go a home

B. an ❌

Không dùng an trước home trong cấu trúc này.

C. the ❌

Không dùng:

❌ go the home

khi muốn diễn đạt nghĩa thông thường về nhà.

🌱 Điều bạn nên nhớ

📌 Common English Expression

Hãy học cả cụm thay vì học từng từ:

go home

come home

get home

stay home

💬 Ví dụ tương tự
I usually get home at six.
She came home early.
Let’s go home.
⭐ Người Việt thường mắc lỗi gì?

Lỗi rất phổ biến:

❌ I went to home after work.

✅ I went home after work.

Trong trường hợp này, không chỉ bỏ article mà còn phải bỏ cả to.

Question 25
Original Question

My father bought _____ one-way ticket to London because he was not sure when he would return.

A. a
B. an
C. the
D. No article

Answer: A. a

🇻🇳 Bước 1. Hiểu câu.

Người cha mua một vé một chiều.

Đây là lần đầu tiên chiếc vé được nhắc đến và không phải một chiếc vé cụ thể mà người nghe đã biết.

🇻🇳 Bước 2. Xác định loại danh từ.

Ticket là danh từ đếm được số ít.

Vì nó chưa được xác định, ta cần chọn:

a hoặc an

🇻🇳 Bước 3. Chọn theo âm đầu tiên.

Đừng nhìn chữ o trong one.

One được phát âm:

/wʌn/

Âm đầu tiên là phụ âm /w/.

Vì vậy:

a one-way ticket ✅

không phải:

an one-way ticket ❌

🌱 Điều bạn nên nhớ

A/an phụ thuộc vào âm, không phụ thuộc vào chữ cái.

So sánh:

a one-way street
a one-year course
a European country
a university

nhưng:

an hour
an MBA graduate
an honest person

💬 Ví dụ tương tự
She bought a one-way ticket to Paris.
He signed a one-year contract.
It was a once-in-a-lifetime opportunity.
⭐ Người Việt thường mắc lỗi gì?

Người học nhìn thấy chữ cái nguyên âm o và chọn:

❌ an one-way ticket

Nhưng câu hỏi đúng không phải là:

“Chữ cái đầu tiên là gì?”

Mà là:

“Âm đầu tiên tôi nghe thấy là gì?”

Với one, câu trả lời là /w/.

✅ a one-way ticket



Leave a Reply

KHAI GIẢNG CÁC LỚP THÁNG 9

Ielts – Ngân Hoa Facebook

Chat trực tiếp Ms.Ngân Hoa qua Fb (click ảnh)

Categories

KHAI GIẢNG LỚP IELTS

HỌC ONLINE VỚI Ms. NGÂN HOA

error: Content is protected !!