Pronoun là gì – Đại từ trong tiếng Anh

I. Pronoun – Đại từ trong tiếng Anh là gì?

Đại từ (Pronouns) là một phần cốt lõi của ngữ pháp tiếng Anh, giúp câu văn ngắn gọn, tự nhiên và mạch lạc hơn. Thay vì lặp lại tên người, đồ vật hay sự việc, chúng ta sử dụng pronouns để diễn đạt linh hoạt và chuẩn xác. Trong các đề thi IELTS, việc dùng đại từ đúng ảnh hưởng trực tiếp đến Coherence & CohesionGrammatical Range and Accuracy – hai tiêu chí then chốt quyết định band điểm Writing và Speaking. Ielts Ngân Hoa sẽ giúp bạn nắm vững lý thuyết về pronoun để giúp bạn viết bài rõ ý, liên kết tốt và thể hiện khả năng dùng tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ.


Ví dụ câu minh họa khi sử dụng đại từ/pronoun:

– Câu không sử dụng đại từ/pronoun:

Emma loves riding her bike. Emma rides her bike everyday.

Trong câu hoặc đoạn văn nếu cứ lặp đi lặp lại các từ ‘Emma‘ và ‘her bike‘ sẽ làm bài viết thiếu tự nhiên, bị đánh giá yếu kém về việc sử dụng từ vựng, ….

– Câu sử dụng đại từ/pronoun:

Emma loves riding her bike, she rides it everyday.

Đại từ ‘she’ đã thay thế cho ‘Emma‘, ‘it’ thay cho ‘her bike‘ đã giúp cho câu văn trở nên mượt mà, tự nhiên hơn.
Nếu so sánh hai câu với nhau, chắc chắn câu có sử dụng đại từ thay thế sẽ được đánh giá cao hơn nhiều.



II. Chức năng của đại từ: 


1. Đại từ thay cho một từ đơn:

Anna passed the IELTS exam. She was very happy.

Trong câu này ta thấy:

– Từ được thay thế: Anna (một danh từ đơn)

– Đại từ thay thế: she (đại từ nhân xưng – chủ ngữ)

– Chức năng: Tránh lặp lại danh từ Anna ở câu sau

– Ngữ pháp: She phải hòa hợp với Anna (ngôi 3, số ít, giống nữ)


2. Đại từ thay cho một cụm danh từ (noun phrase)

Anna achieved a very high IELTS score. This impressed her teachers.

Phân tích câu này

– Cụm danh từ được thay thế: a very high IELTS score

– Đại từ thay thế: this (đại từ chỉ định)

– Chức năng: This đại diện cho toàn bộ cụm danh từ phía trước, không chỉ từ score

Vì sao không dùng it?

It thường thay cho một danh từ cụ thể, rõ ràng

This thường dùng để thay cho kết quả, ý tưởng, sự việc vừa được nhắc đến
→ Trong IELTS Writing, this giúp liên kết ý tốt hơn

 

3. Đại từ thay thế cho một mệnh đề (clause)

Anna studied very hard for months and finally passed IELTS. This made her parents proud.

Phân tích câu:

– Mệnh đề được thay thế: Anna studied very hard for months and finally passed IELTS

– Đại từ thay thế: this

– Chức năng: This đại diện cho toàn bộ hành động/sự việc, không phải một danh từ cụ thể

Điểm ngữ pháp quan trọng

– Khi đại từ thay thế cho mệnh đề, thường dùng: this / that / which

– This giúp câu văn tránh lặp + tăng tính học thuật

 

Bảng so sánh

Đại từ Thay thế cho Ví dụ ngắn
she / he Danh từ đơn Anna → she
it Danh từ/cụm danh từ cụ thể the score → it
this / that Cụm danh từ hoặc mệnh đề passing IELTS → this

 

* ** Lưu ý quan trọng cho IELTS Writing

Luôn đảm bảo đại từtiền ngữ hay tiền đề/antecedent rõ ràng. (antecedent là là một danh từ/cụm từ/mệnh đề xuất hiện trước)

Tránh dùng this nếu người đọc không rõ “this” là gì

Khi cần rõ hơn, dùng cấu trúc: 👉 This achievement / This result / This decision…




III. Các loại đại từ/pronoun trong tiếng Anh

1. Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns)
a. Đại từ chủ ngữ (Subject Pronouns)

Dùng làm chủ ngữ của động từ, đứng trước động từ trong câu.
I, you, he, she, it, we, they

Ví dụ:
She enjoys learning English.


b. Đại từ tân ngữ (Object Pronouns)

Dùng làm tân ngữ của động từ hoặc giới từ.
me, you, him, her, it, us, them

Ví dụ:
The teacher praised her.


2. Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns)

a. Tính từ sở hữu (Possessive Determiners)

Đứng trước danh từ để chỉ sự sở hữu.
my, your, his, her, its, our, their

Ví dụ:
This is my book.


b. Đại từ sở hữu độc lập (Possessive Pronouns)

Thay thế cho cả cụm tính từ sở hữu + danh từ.
mine, yours, his, hers, its, ours, theirs

Ví dụ:
The book is mine.


3. Đại từ phản thân (Reflexive Pronouns)

Dùng khi hành động quay trở lại chính chủ ngữ.
myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, themselves

Ví dụ:
She taught herself English.


4. Đại từ nhấn mạnh (Emphatic Pronouns)

Có hình thức giống đại từ phản thân, dùng để nhấn mạnh chủ ngữ.
Vị trí: đứng sau danh từ.

Ví dụ:
I did the homework myself.


5. Đại từ chỉ định (Demonstrative Pronouns)

Dùng để chỉ người hoặc vật cụ thể.
this, that, these, those

Ví dụ:
These are my notes.


6. Đại từ không xác định (Indefinite Pronouns)

Chỉ người hoặc vật không rõ cụ thể.
someone, anyone, everyone, nobody, something, nothing…

Ví dụ:
Everyone makes mistakes.


7. Đại từ nghi vấn (Interrogative Pronouns)

Dùng để đặt câu hỏi.
who, whom, whose, what, which

Ví dụ:
Who is calling?


8. Đại từ quan hệ (Relative Pronouns)

Dùng để nối mệnh đề và bổ sung thông tin cho danh từ.
who, whom, which, that, whose

Ví dụ:
The student who won the prize is very talented.


9. Đại từ giả (Dummy Pronoun)

Thường gặp nhất là it, không mang nghĩa cụ thể, dùng vì yêu cầu ngữ pháp.

Ví dụ:
It is raining heavily.


10. Đại từ làm đồng vị ngữ (Appositive Pronouns)

Dùng để làm rõ hoặc nhấn mạnh danh từ/đại từ khác.

Ví dụ:
We students must study hard.



IV. Bài tập luyện tập:

BÀI TẬP 1: ĐẠI TỪ LÀ GÌ? NHẬN DIỆN ĐẠI TỪ (Pronouns)

Câu 1. Đại từ trong tiếng Anh được dùng chủ yếu để làm gì?
A. Mô tả hành động
B. Thay thế cho danh từ
C. Nối các mệnh đề
D. Chỉ thời gian

Câu 2. Từ nào dưới đây là đại từ?
A. book
B. happy
C. she
D. quickly

Câu 3. Trong câu “Tom is my friend. He is very kind.”, từ he dùng để:
A. Lặp lại danh từ
B. Thay thế cho danh từ
C. Nhấn mạnh tính từ
D. Bổ nghĩa cho động từ

Câu 4. Từ nào không phải là đại từ?
A. they
B. him
C. their
D. teacher

Câu 5. Trong câu “This is my pen. Yours is on the table.”, từ yours là:
A. Danh từ
B. Tính từ sở hữu
C. Đại từ sở hữu
D. Trạng từ

Câu 6. Đại từ thường được dùng để tránh điều gì trong câu?
A. Lỗi thì
B. Lặp từ không cần thiết
C. Sai chính tả
D. Sai phát âm

Câu 7. Trong câu “Someone is knocking at the door.”, từ someone là:
A. Đại từ nhân xưng
B. Đại từ chỉ định
C. Đại từ không xác định
D. Đại từ phản thân

⭐ IELTS level

Câu 8. Trong văn viết học thuật, vai trò quan trọng nhất của đại từ là:
A. Làm câu dài hơn
B. Tăng tính mơ hồ
C. Tạo sự liên kết và tránh lặp
D. Thay thế động từ

Câu 9. Câu nào sử dụng đại từ chính xác và rõ nghĩa nhất?
A. When Anna met Maria, she smiled.
B. Anna met Maria. She smiled.
C. When Anna met Maria, Anna smiled.
D. When Anna met Maria, they smiled.

Câu 10. Trong IELTS Writing, điều nào sau đây là nguyên tắc quan trọng khi dùng đại từ?
A. Dùng càng nhiều càng tốt
B. Không cần rõ antecedent
C. Đại từ phải rõ danh từ mà nó thay thế
D. Đại từ luôn đứng đầu câu


Đáp án và giải thích chi tiết:

Câu 1

Đáp án: B – Thay thế cho danh từ
Giải thích: Đại từ (pronoun) được dùng để thay thế cho danh từ đã nhắc trước đó nhằm tránh lặp từ và làm câu mạch lạc hơn.

Câu 2

Đáp án: C – she
Giải thích: She là đại từ nhân xưng.

book (danh từ)

happy (tính từ)

quickly (trạng từ)

Câu 3

Đáp án: B – Thay thế cho danh từ
Giải thích: He thay cho danh từ Tom, đúng chức năng cơ bản của đại từ.

Câu 4

Đáp án: D – teacher
Giải thích: Teacher là danh từ.
Các từ còn lại (they, him, their) đều là đại từ hoặc dạng sở hữu liên quan đến đại từ.

Câu 5

Đáp án: C – Đại từ sở hữu
Giải thích: Yourspossessive pronoun, có thể đứng một mình và thay cho your pen.

Câu 6

Đáp án: B – Lặp từ không cần thiết
Giải thích: Đại từ giúp câu văn tự nhiên hơn bằng cách tránh lặp lại danh từ nhiều lần.

Câu 7

Đáp án: C – Đại từ không xác định
Giải thích: Someone chỉ một người không xác định rõ là ai, thuộc nhóm indefinite pronouns.

⭐ IELTS – Câu 8

Đáp án: C – Tạo sự liên kết và tránh lặp
Giải thích: Trong IELTS Writing, đại từ giúp bài viết cohesive (liên kết)coherent (mạch lạc) nếu dùng đúng và rõ antecedent.

⭐ IELTS – Câu 9

Đáp án: C – When Anna met Maria, Anna smiled.
Giải thích: Các câu dùng she gây mơ hồ (không rõ là Anna hay Maria).
IELTS yêu cầu tránh ambiguity, nên lặp danh từ khi cần.

⭐ IELTS – Câu 10

Đáp án: C – Đại từ phải rõ danh từ mà nó thay thế
Giải thích: Nguyên tắc quan trọng trong IELTS grammarantecedent clarity (đại từ phải rõ ràng).

 

BÀI TẬP 2: CÁC LOẠI ĐẠI TỪ TRONG TIẾNG ANH

Câu 1. Từ nào là đại từ nhân xưng (personal pronoun)?
A. my
B. mine
C. me
D. myself

Câu 2. Từ mine thuộc loại đại từ nào?
A. Đại từ nhân xưng
B. Đại từ sở hữu
C. Tính từ sở hữu
D. Đại từ phản thân

Câu 3. Trong câu “She looked at herself in the mirror.”, từ herself là:
A. Đại từ nhân xưng
B. Đại từ chỉ định
C. Đại từ phản thân
D. Đại từ không xác định

Câu 4. Từ nào là đại từ chỉ định?
A. it
B. who
C. this
D. someone

Câu 5. Trong câu “The man who lives next door is a doctor.”, từ who là:
A. Đại từ nhân xưng
B. Đại từ nghi vấn
C. Đại từ quan hệ
D. Đại từ sở hữu

Câu 6. Từ nào là đại từ không xác định?
A. they
B. everyone
C. ourselves
D. whose

Câu 7. Trong câu “Whose book is this?”, từ whose là:
A. Đại từ quan hệ
B. Đại từ nghi vấn
C. Tính từ sở hữu
D. Đại từ phản thân

⭐ IELTS level

Câu 8. Cặp nào gồm đại từ sở hữu (không phải tính từ sở hữu)?
A. my – mine
B. his – him
C. hers – ours
D. our – their

Câu 9. Trong câu “Everyone should decide for themselves.”, themselves thuộc loại:
A. Đại từ nhân xưng
B. Đại từ phản thân
C. Đại từ chỉ định
D. Đại từ quan hệ

Câu 10. Trong IELTS Writing, cấu trúc nào được coi là trang trọng hơn?
A. The winner was him.
B. The winner was he.
C. The winner was himself.
D. The winner was they.


Đáp án và giải thích chi tiết:

Câu 1

Đáp án: C – me
Giải thích: Međại từ nhân xưng (tân ngữ).
Các từ khác là đại từ sở hữu, phản thân hoặc tính từ sở hữu.

Câu 2

Đáp án: B – Đại từ sở hữu
Giải thích: Minepossessive pronoun, đứng độc lập và thay cho danh từ.

Câu 3

Đáp án: C – Đại từ phản thân
Giải thích: Herself dùng khi hành động quay về chính chủ ngữ she.

Câu 4

Đáp án: C – this
Giải thích: Thisdemonstrative pronoun (đại từ chỉ định).

Câu 5

Đáp án: C – Đại từ quan hệ
Giải thích: Who nối mệnh đề quan hệ và thay cho the man.

Câu 6

Đáp án: B – everyone
Giải thích: Everyone chỉ người không xác định → indefinite pronoun.

Câu 7

Đáp án: B – Đại từ nghi vấn
Giải thích: Whose dùng trong câu hỏi để hỏi về sở hữu.

⭐ IELTS – Câu 8

Đáp án: C – hers – ours
Giải thích: Cả hersours đều là đại từ sở hữu, không cần danh từ theo sau.

⭐ IELTS – Câu 9

Đáp án: B – Đại từ phản thân
Giải thích: Themselves là dạng phản thân, dùng với everyone theo singular they (chuẩn IELTS hiện đại).

⭐ IELTS – Câu 10

Đáp án: B – The winner was he.
Giải thích: Trong văn phong học thuật/IELTS, sau linking verb was dùng dạng chủ ngữ (he), dù trong văn nói thường dùng him.

 

BÀI TẬP 3: PHÂN BIỆT & ÁP DỤNG CÁC LOẠI ĐẠI TỪ

Câu 1. Trong câu “She gave me the book.”, từ me là:
A. Đại từ chủ ngữ
B. Đại từ tân ngữ
C. Đại từ sở hữu
D. Đại từ phản thân

Câu 2. Từ nào không thể làm chủ ngữ trong câu?
A. he
B. she
C. they
D. him

Câu 3. Trong câu “This is her bag, not mine.”, từ mine dùng để:
A. Bổ nghĩa cho danh từ
B. Thay thế cho danh từ đã nhắc
C. Nhấn mạnh chủ ngữ
D. Nối hai mệnh đề

Câu 4. Từ nào là đại từ nghi vấn?
A. which
B. that
C. this
D. it

Câu 5. Trong câu “The children enjoyed themselves.”, themselves cho biết:
A. Hành động bị động
B. Hành động quay về chính chủ ngữ
C. Hành động trong quá khứ
D. Hành động lặp lại

Câu 6. Câu nào dùng đại từ đúng chức năng?
A. Me went to school early.
B. Her is my best friend.
C. They invited him to the party.
D. Us are very happy.

Câu 7. Đại từ nào luôn cần danh từ theo sau?
A. mine
B. hers
C. my
D. myself

⭐ IELTS level

Câu 8. Câu nào tránh được sự mơ hồ trong IELTS Writing?
A. When Tom met Jack, he was nervous.
B. Tom met Jack. He was nervous.
C. When Tom met Jack, Tom was nervous.
D. When Tom met Jack, they were nervous.

Câu 9. Trong câu học thuật, lựa chọn nào đúng chuẩn ngữ pháp nhất?
A. It was him who made the mistake.
B. It was he who made the mistake.
C. It was himself who made the mistake.
D. It was them who made the mistake.

Câu 10. Mục tiêu chính khi dùng đại từ trong IELTS Writing là:
A. Làm câu ngắn hơn
B. Thể hiện nhiều loại từ
C. Giữ sự mạch lạc và rõ nghĩa
D. Thay thế mọi danh từ


Đáp án và giải thích chi tiết:

Câu 1

Đáp án: B – Đại từ tân ngữ
Giải thích: Me là tân ngữ của động từ gave.

Câu 2

Đáp án: D – him
Giải thích: Himtân ngữ, không thể làm chủ ngữ của câu.

Câu 3

Đáp án: B – Thay thế cho danh từ đã nhắc
Giải thích: Mine thay cho my bag, giúp tránh lặp từ.

Câu 4

Đáp án: A – which
Giải thích: Whichđại từ nghi vấn.

Câu 5

Đáp án: B – Hành động quay về chính chủ ngữ
Giải thích: Themselves cho biết chủ ngữ the children tự hưởng hành động.

Câu 6

Đáp án: C – They invited him to the party.
Giải thích:

They = chủ ngữ

him = tân ngữ
→ Cấu trúc hoàn toàn đúng.

Câu 7

Đáp án: C – my
Giải thích: Mytính từ sở hữu, luôn cần danh từ theo sau (my book).

⭐ IELTS – Câu 8

Đáp án: C – When Tom met Jack, Tom was nervous.
Giải thích: Tránh dùng he gây mơ hồ → IELTS ưu tiên rõ nghĩa hơn là tránh lặp.

⭐ IELTS – Câu 9

Đáp án: B – It was he who made the mistake.
Giải thích: Cấu trúc nhấn mạnh trang trọng, dùng chủ ngữ he sau was.

⭐ IELTS – Câu 10

Đáp án: C – Giữ sự mạch lạc và rõ nghĩa
Giải thích: Mục tiêu chính khi dùng đại từ trong IELTS Writingcoherence & clarity, không phải dùng nhiều.


Làm thêm bài tập nâng cao về Đại Từ trong tiếng Anh



Leave a Reply

KHAI GIẢNG CÁC LỚP THÁNG 9

Ielts – Ngân Hoa Facebook

Chat trực tiếp Ms.Ngân Hoa qua Fb (click ảnh)

Categories

KHAI GIẢNG LỚP IELTS

HỌC ONLINE VỚI Ms. NGÂN HOA

error: Content is protected !!