Bài tập 1 – Đại từ làm chủ ngữ, tân ngữ, sau giới từ (độ khó tăng dần)
Câu 1. The teacher called Anna. ___ answered politely.
A. Her
B. She
C. Hers
D. Them
Câu 2. My parents invited Tom and ___.
A. I
B. me
C. myself
D. mine
Câu 3. The book is on the table. Please put it near ___.
A. I
B. me
C. mine
D. myself
Câu 4. David and I finished the work. ___ were very tired.
A. Us
B. They
C. We
D. Them
Câu 5. This cake looks delicious. Can I taste ___?
A. them
B. it
C. her
D. they
Câu 6. The prize was given to Mary and ___.
A. I
B. me
C. myself
D. mine
Câu 7. Who broke the window? — ___ was an accident.
A. He
B. She
C. It
D. They
IELTS level
Câu 8. It was ___ who made the final decision.
A. me
B. I
C. myself
D. mine
Câu 9. The winner of the competition was ___.
A. him
B. he
C. his
D. himself
Câu 10. They invited John and ___ to speak at the conference.
A. I
B. me
C. myself
D. mine
Đáp án và giải thích chi tiết
Câu 1
Đáp án: B – She
Giải thích: “Anna” là chủ ngữ của động từ answered → dùng đại từ chủ ngữ she, không dùng her (tân ngữ).
Câu 2
Đáp án: B – me
Giải thích: Sau động từ invited cần tân ngữ. “Tom and me” đều là tân ngữ → dùng me, không dùng I.
Câu 3
Đáp án: B – me
Giải thích: Sau giới từ near phải dùng tân ngữ → near me. I là chủ ngữ nên sai.
Câu 4
Đáp án: C – We
Giải thích: “David and I” khi thay bằng đại từ làm chủ ngữ số nhiều → we.
Us là tân ngữ nên không dùng.
Câu 5
Đáp án: B – it
Giải thích: “This cake” là vật số ít → khi thay bằng đại từ tân ngữ dùng it.
Câu 6
Đáp án: B – me
Giải thích: Sau given to (động từ + giới từ) cần tân ngữ → to Mary and me.
Câu 7
Đáp án: C – It
Giải thích: Dùng it làm chủ ngữ giả (dummy subject) để nói chung về sự việc:
It was an accident.
⭐ IELTS – Câu 8
Đáp án: B – I
Giải thích: Cấu trúc nhấn mạnh trang trọng:
It was I who made the final decision.
→ IELTS Writing ưu tiên dạng chủ ngữ sau linking verb.
⭐ IELTS – Câu 9
Đáp án: B – he
Giải thích: Sau was (linking verb), trong ngữ pháp trang trọng / IELTS, bổ ngữ dùng chủ ngữ → The winner was he.
⭐ IELTS – Câu 10
Đáp án: B – me
Giải thích: “John and me” là tân ngữ của invited.
Myself không dùng nếu không có phản thân hay nhấn mạnh.
Bài tập 2 – Đại từ sở hữu, phản thân, quan hệ, không xác định
Câu 1. This bag is my sister’s. It is ___.
A. her
B. hers
C. she
D. herself
Câu 2. I hurt ___ while playing football.
A. me
B. my
C. myself
D. mine
Câu 3. Those are their shoes. The black ones are ___.
A. their
B. them
C. theirs
D. they
Câu 4. Someone forgot ___ umbrella in the classroom.
A. his
B. her
C. their
D. they
Câu 5. The woman ___ lives next door is a doctor.
A. which
B. whose
C. who
D. whom
Câu 6. I did the homework all by ___.
A. me
B. mine
C. myself
D. I
Câu 7. Which dress do you like? — ___ in the corner.
A. It
B. This one
C. They
D. Them
IELTS level
Câu 8. Everyone must decide for ___.
A. themselves
B. them
C. their
D. theirs
Câu 9. The man ___ passport was lost contacted the embassy.
A. who
B. which
C. whose
D. whom
Câu 10. The responsibility is ___.
A. our
B. us
C. ours
D. we
Đáp án và giải thích chi tiết:
Câu 1
Đáp án: B – hers
Giải thích: Hers là đại từ sở hữu, thay cho her bag.
Her chỉ là tính từ sở hữu, không đứng độc lập.
Câu 2
Đáp án: C – myself
Giải thích: Chủ ngữ và đối tượng là cùng một người → dùng đại từ phản thân.
Câu 3
Đáp án: C – theirs
Giải thích: Theirs là đại từ sở hữu, thay cho their shoes.
Câu 4
Đáp án: C – their
Giải thích: Someone là đại từ không xác định, hiện đại dùng singular they → their umbrella (được chấp nhận trong IELTS).
Câu 5
Đáp án: C – who
Giải thích: Who là đại từ quan hệ chỉ người, làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ.
Câu 6
Đáp án: C – myself
Giải thích: By myself = một mình → cấu trúc cố định với đại từ phản thân.
Câu 7
Đáp án: B – This one
Giải thích: Dùng đại từ chỉ định để chọn một vật cụ thể trong số nhiều vật.
⭐ IELTS – Câu 8
Đáp án: A – themselves
Giải thích: Everyone → nghĩa số nhiều về mặt logic → themselves khi nói “tự quyết định”.
⭐ IELTS – Câu 9
Đáp án: C – whose
Giải thích: Whose là đại từ quan hệ chỉ sở hữu, dùng cho người và vật.
⭐ IELTS – Câu 10
Đáp án: C – ours
Giải thích: Ours là đại từ sở hữu, dùng làm bổ ngữ sau linking verb is.
Bài tập 3 – Nguyên tắc sử dụng đại từ, hòa hợp, tránh mơ hồ (IELTS grammar)
Câu 1. Anna is very kind. ___ always helps others.
A. Her
B. She
C. Hers
D. Them
Câu 2. My brother gave the tickets to ___ yesterday.
A. I
B. me
C. myself
D. mine
Câu 3. The children enjoyed ___ at the party.
A. them
B. they
C. themselves
D. their
Câu 4. Each student must bring ___ book.
A. their
B. his or her
C. its
D. they
Câu 5. John and Mary said ___ would arrive late.
A. he
B. she
C. they
D. them
Câu 6. The committee changed ___ plan.
A. their
B. its
C. it’s
D. them
Câu 7. Whom did you speak to? — I spoke to ___.
A. she
B. her
C. hers
D. he
IELTS level
Câu 8. If anyone calls, tell ___ I will phone back later.
A. him
B. them
C. they
D. its
Câu 9. The sentence “When Anna met Maria, she was nervous” is unclear. Which revision is correct?
A. When Anna met Maria, she was nervous.
B. When Anna met Maria, Anna was nervous.
C. When Anna met Maria, they were nervous.
D. When Anna meet Maria, she was nervous.
Câu 10. The person responsible for the mistake was ___.
A. him
B. he
C. his
D. himself
Đáp án và giải thích chi tiết:
Câu 1
Đáp án: B – She
Giải thích: “Anna” là chủ ngữ → dùng she.
Câu 2
Đáp án: B – me
Giải thích: Sau động từ gave cần tân ngữ → gave the tickets to me.
Câu 3
Đáp án: C – themselves
Giải thích: Chủ ngữ số nhiều the children + hành động quay về chính mình → themselves.
Câu 4
Đáp án: B – his or her
Giải thích: Each student là số ít → văn phong IELTS / formal dùng his or her.
Câu 5
Đáp án: C – they
Giải thích: John and Mary là chủ ngữ số nhiều → they.
Câu 6
Đáp án: B – its
Giải thích: Committee là danh từ tập thể → trong British English thường coi là một đơn vị → its plan.
Câu 7
Đáp án: B – her
Giải thích: Sau giới từ to cần tân ngữ → to her.
⭐ IELTS – Câu 8
Đáp án: B – them
Giải thích: Anyone + singular they trong IELTS hiện đại → tell them là tự nhiên và đúng.
⭐ IELTS – Câu 9
Đáp án: B – When Anna met Maria, Anna was nervous.
Giải thích: Câu gốc mơ hồ vì she không rõ là ai.
IELTS yêu cầu tránh ambiguity, nên phải lặp danh từ.
⭐ IELTS – Câu 10
Đáp án: B – he
Giải thích: Sau was (linking verb), bổ ngữ dạng chủ ngữ là chuẩn trong văn viết học thuật:
The person responsible was he.







