Từ Hạn Định (Determiners) Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Cách Dùng Và Các Loại Determiner Quan Trọng

I. Từ hạn định (Determiners) trong tiếng Anh là gì:

Determiners (từ hạn định) là một thành phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Chúng đứng trước danh từ để xác định, giới hạn hoặc cung cấp thêm thông tin về danh từ đó.

Nói đơn giản, nếu bạn đang thắc mắc determiners là gì, hãy hiểu rằng đây là những từ giúp người nghe hoặc người đọc biết rõ đối tượng được nhắc đến là ai, cái gì, số lượng bao nhiêu hoặc có mối quan hệ như thế nào với người nói.

Ví dụ:
– The book is interesting.
– My laptop is very useful.
– Some students arrived late.

Trong các ví dụ trên:

– The xác định một cuốn sách cụ thể.
– My thể hiện sự sở hữu.
– Some chỉ một số lượng không xác định.

Việc sử dụng đúng từ hạn định là nền tảng của ngữ pháp determiner và giúp câu văn trở nên tự nhiên, chính xác hơn.

 

II. Vai trò của từ hạn định trong tiếng Anh

Từ hạn định (Determiners) không chỉ đứng trước danh từ mà còn giúp xác định rõ ý nghĩa của danh từ đó. Dưới đây là các vai trò quan trọng nhất của từ hạn định cùng với ví dụ và giải thích chi tiết.

– Xác định danh từ cụ thể hay không cụ thể.
– Chỉ số lượng hoặc mức độ.
– Thể hiện sự sở hữu.
– Chỉ vị trí hoặc khoảng cách.
– Giúp người đọc hiểu chính xác đối tượng được đề cập.

1. Xác định danh từ cụ thể hay không cụ thể

Đây là vai trò quan trọng nhất của từ hạn định.

Ví dụ 1: Danh từ không cụ thể

I saw a dog in the park.

(Tôi nhìn thấy một con chó trong công viên.)

Phân tích:
– a là mạo từ không xác định.
Người nghe chưa biết đó là con chó nào.
Người nói chỉ muốn đề cập đến “một con chó bất kỳ”.

Nếu bỏ từ hạn định:

❌ I saw dog in the park.

Câu này sai ngữ pháp vì “dog” là danh từ đếm được số ít.


Ví dụ 2: Danh từ cụ thể

I saw a dog in the park. The dog was very friendly.

(Tôi nhìn thấy một con chó trong công viên. Con chó đó rất thân thiện.)

Phân tích:

Ở câu thứ hai:

– the dog chỉ chính con chó đã được nhắc đến trước đó.
Người nghe biết chính xác đối tượng đang được nói đến.

Sự khác biệt:

– a dog → một con chó bất kỳ
– the dog → con chó cụ thể đã xác định

2. Chỉ số lượng hoặc mức độ

Determiners giúp người đọc biết số lượng hoặc phạm vi của danh từ.

Ví dụ: Chỉ số lượng lớn

Many students attended the seminar.

(Nhiều sinh viên đã tham dự hội thảo.)

Phân tích:
– Many là determiner chỉ số lượng.
Người đọc biết có số lượng lớn sinh viên tham gia.
Không biết chính xác bao nhiêu người nhưng hiểu rằng số lượng khá nhiều.

Nếu bỏ “many“:

❌ Students attended the seminar.

Câu vẫn đúng nhưng mất thông tin về số lượng.


3. Thể hiện sự sở hữu

Determiners giúp xác định ai là chủ sở hữu của người hoặc vật được nhắc đến.

Ví dụ

My laptop is very useful.

(Chiếc laptop của tôi rất hữu ích.)

Phân tích:
– My cho biết chiếc laptop thuộc về người nói.
Không cần thêm thông tin nào khác để xác định chủ sở hữu.

Nếu bỏ “my“:

❌ Laptop is very useful.

Câu sai ngữ pháp vì thiếu determiner.


4. Chỉ vị trí hoặc khoảng cách

Nhóm từ hạn định chỉ định (demonstrative determiners) giúp xác định vị trí của sự vật so với người nói.

Ví dụ 1: Gần người nói

This book is interesting.

(Cuốn sách này rất thú vị.)

Phân tích:
– This dùng cho vật ở gần.
Người nghe có thể hiểu cuốn sách đang ở cạnh hoặc gần người nói.

Ví dụ 2: Xa người nói

That building is over 100 years old.

(Tòa nhà kia đã hơn 100 năm tuổi.)

Phân tích:
– That dùng cho vật ở xa.
Người nghe biết đối tượng không ở gần người nói.

5. Giúp người đọc hiểu chính xác đối tượng được đề cập

Đây là vai trò tổng quát và quan trọng nhất của determiner.

Ví dụ:

Can you pass me the pen?

(Bạn có thể đưa cho tôi cây bút đó không?)

Phân tích:
– The pen chỉ cây bút cụ thể mà cả hai người đều biết.
Người nghe hiểu chính xác cần đưa cây bút nào.

So sánh:

Can you pass me a pen?

(Bạn có thể đưa cho tôi một cây bút được không?)

Phân tích:
– A pen = bất kỳ cây bút nào.
Không cần đúng một cây bút cụ thể.
Ý nghĩa thay đổi hoàn toàn

Pass me a pen.
→ Đưa tôi một cây bút bất kỳ.
Pass me the pen.
→ Đưa tôi cây bút cụ thể mà chúng ta đều biết.

Chỉ thay đổi determiner nhưng ý nghĩa giao tiếp thay đổi đáng kể.

 

III. Vị trí của Determiner trong câu

Một trong những nội dung quan trọng khi học cách dùng determiner là hiểu vị trí của chúng trong câu.

1. Determiner đứng trước danh từ
Cấu trúc:

Determiner + Noun

Ví dụ:
– This car is expensive.
– My brother is a doctor.
– Several books are missing.

Trong các ví dụ trên:

– This bổ nghĩa cho car.
– My bổ nghĩa cho brother.
– Several bổ nghĩa cho books.


2. Determiner đứng trước tính từ và danh từ

Nếu có tính từ bổ nghĩa cho danh từ, determiner vẫn đứng đầu cụm danh từ.

Cấu trúc:

Determiner + Adjective + Noun

Ví dụ:
– A beautiful flower
– The old house
– My new computer

Phân tích:

Trong cụm từ:

My new computer

– My → Determiner
– New → Adjective
– Computer → Noun

Đây là cấu trúc xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp và các bài thi IELTS.


3. Determiner trong cụm danh từ phức tạp
Ví dụ:
– Those three large buildings
– The first important lesson

Cấu trúc:

Determiner + Number + Adjective + Noun

Việc hiểu cấu trúc này sẽ giúp bạn phân tích câu dễ dàng hơn khi đọc các văn bản học thuật.

 

IV. Dấu hiệu nhận biết từ hạn định trong tiếng Anh

Nhiều người học thường gặp khó khăn trong việc xác định đâu là determiner. Dưới đây là các dấu hiệu phổ biến.

Dấu hiệu 1: Đứng trước danh từ

Ví dụ:
– Some people are waiting outside.
– These books belong to me.

Các từ SomeThese đều đứng trước danh từ.


Dấu hiệu 2: Thường đứng ở đầu cụm danh từ


Ví dụ:
– The red car
– My favorite movie
– Every student

Trong các cụm danh từ trên, determiner luôn xuất hiện đầu tiên.


Dấu hiệu 3: Có chức năng xác định hoặc giới hạn danh từ

Ví dụ:
– Every student passed the exam.
– Many people support this idea.

Các từ EveryMany không mô tả đặc điểm mà giới hạn phạm vi của danh từ.

 

V. Các loại Determiner trong tiếng Anh

Khi học các loại determiner, bạn cần nắm vững những nhóm phổ biến sau.

1. Mạo từ (Articles)

Mạo từ không xác định
– A
– An

Ví dụ:
– A dog is barking.
– An elephant is a large animal.

Dùng khi đề cập đến đối tượng chưa xác định.

Mạo từ xác định
– The

Ví dụ:
– The sun rises in the east.
– The book on the desk is mine.

Dùng khi đối tượng đã xác định hoặc đã được nhắc đến trước đó.


2. Từ chỉ định (Demonstrative Determiners)

Bao gồm:

– This
– That
– These
– Those

Ví dụ:
– This phone is mine.
– Those houses are beautiful.

Khoảng cách
Số ít           Số nhiều

Gần            This, These
Xa              That, Those


3. Tính từ sở hữu (Possessive Determiners)

Bao gồm:

– My
– Your
– His
– Her
– Its
– Our
– Their

Ví dụ:
– My laptop is very useful.
– Their project was successful.


4. Lượng từ (Quantifiers)

Đây là nhóm xuất hiện rất nhiều trong IELTS.

Bao gồm:
– Some
– Any
– Many
– Much
– Few
– Little
– Several
– Enough
– A lot of

Ví dụ:
– Many students attended the seminar.
– Little information is available.


5. Số từ (Numbers)
Số đếm
– One
– Two
– Three

Số thứ tự
– First
– Second
– Third

Ví dụ:
– Two students were absent.
– The first chapter is difficult.


6. Từ phân phối (Distributive Determiners)

Bao gồm:

– Each
– Every
– Either
– Neither

Ví dụ:
– Every employee must wear an ID card.
– Each participant received a certificate.


7. Từ nghi vấn (Interrogative Determiners)

Bao gồm:

– Which
– What
– Whose

Ví dụ:
– Which book do you recommend?
– Whose bag is this?

 

VI. Cách dùng Determiner đúng trong tiếng Anh

Để sử dụng chính xác, hãy ghi nhớ các nguyên tắc sau.

1. Không dùng hai determiner chính cùng lúc
✗ Sai:
The my car
A this book

✓ Đúng:
– My car
– This book
– The car


2. Danh từ đếm được số ít thường phải có determiner
✗ Sai:
– I bought book yesterday.

✓ Đúng:
– I bought a book yesterday.
– I bought the book yesterday.

Đây là một trong những lỗi phổ biến nhất của người Việt khi học tiếng Anh.


3. Một số danh từ không cần determiner
Ví dụ:
– Water is essential.
– Information is important.
– Education plays an important role.

Trong trường hợp nói chung chung, các danh từ không đếm được thường không cần từ hạn định.

 

VII. Phân biệt giữa Determiner và Pronoun

Đây là chủ đề khiến nhiều người nhầm lẫn.

Một số từ như:

– This
– That
– These
– Those
– Some
– Many

có thể vừa là determiner vừa là pronoun.


Khi là Determiner

Đứng trước danh từ.

Ví dụ:
This book is interesting.

This” bổ nghĩa cho “book” nên là determiner.


Khi là Pronoun

Thay thế hoàn toàn danh từ.

Ví dụ:
This is interesting.

This” đóng vai trò đại từ nên là pronoun.

So sánh:
Câu                                            Chức năng
This book is interesting.            Determiner
This is interesting.                     Pronoun

Hiểu rõ determiner và pronoun khác nhau như thế nào sẽ giúp bạn tránh nhiều lỗi ngữ pháp trong viết học thuật.

 

VIII. Những lưu ý quan trọng về ngữ pháp với từ hạn định – Determiner

1. Phân biệt Every và Each

– Every

Nhấn mạnh toàn bộ nhóm.

Every student passed the test.

– Each

Nhấn mạnh từng cá nhân.

Each student received a gift.


2. Phân biệt A/An và The

– A/An

Nhắc đến lần đầu hoặc chưa xác định.

I saw a cat.

– The

Nhắc đến đối tượng cụ thể hoặc đã biết.

The cat was sleeping on the sofa.


3. Danh từ riêng thường không cần Determiner
Ví dụ:
– John is my friend.
– Vietnam is a beautiful country.

Tuy nhiên có ngoại lệ:

– The United States
– The United Kingdom
– The Netherlands


IX. Kiến thức nâng cao về Determiners

1. Predeterminers

Predeterminers là những từ đứng trước determiner chính.

Ví dụ:
– All the students
– Both my parents
– Half the cake

Trong đó:

– All
– Both
– Half

được gọi là predeterminers.

2. Thứ tự Determiner trong cụm danh từ
Ví dụ:
– All the students
– Both these cars
– Half my salary

Cấu trúc:

Predeterminer + Central Determiner + Noun


3. Determiner là nền tảng của cụm danh từ

Trong ngữ pháp hiện đại, determiner được xem là thành phần trung tâm của noun phrase.

Ví dụ:

Those three beautiful old houses

Phân tích:

– Those → Determiner
– Three → Number
– Beautiful → Adjective
– Old → Adjective
– Houses → Noun

Việc hiểu cấu trúc này sẽ giúp bạn nâng cao kỹ năng đọc hiểu và viết học thuật.

 

X. Những lỗi thường gặp khi sử dụng Determiner trong tiếng Anh

Ngay cả những người học tiếng Anh ở trình độ trung cấp và nâng cao cũng thường mắc lỗi khi sử dụng từ hạn định. Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất và cách khắc phục.

1. Quên sử dụng Determiner trước danh từ đếm được số ít

Đây là lỗi rất phổ biến đối với người Việt Nam vì trong tiếng Việt, danh từ thường có thể đứng một mình.

✗ Sai:

❌ I bought book yesterday.

❌ She is teacher.


✓ Đúng:

✅ I bought a book yesterday.

✅ She is a teacher.


Giải thích
:

Trong tiếng Anh, danh từ đếm được số ít thường phải đi kèm một determiner như:

– a
– an
– the
– my
– this
– that


2. Dùng hai Determiner chính cùng lúc

Một danh từ thường chỉ đi với một determiner chính.

✗ Sai:

❌ The my laptop

❌ A this car

❌ The his house


✓ Đúng:

✅ My laptop

✅ This car

✅ His house


Giải thích:

Các từ:

– the
– a/an
– my
– your
– this
– that

đều là central determiners nên không thể kết hợp trực tiếp với nhau.


3. Nhầm lẫn giữa “a/an” và “the”

Đây là lỗi xuất hiện rất nhiều trong bài viết IELTS.

✗ Sai:

❌ I saw the dog yesterday. (khi nhắc lần đầu)


✓ Đúng:

✅ I saw a dog yesterday.


Giải thích:

Dùng a/an khi:

– Nhắc đến lần đầu.
– Đối tượng chưa xác định.

Dùng the khi:

– Đối tượng đã được nhắc tới.
– Người nghe biết chính xác đối tượng đang nói đến.

Ví dụ:
I saw a dog yesterday.
– The dog was very friendly.


4. Dùng “many” và “much” không đúng
✗ Sai:

❌ Much students attended the meeting.

❌ Many information is available.


✓ Đúng:

✅ Many students attended the meeting.

✅ Much information is available.


Giải thích:

Determiner                     Đi với
Many                              Danh từ đếm được số nhiều
Much                              Danh từ không đếm được

Ví dụ:
– Many books
– Many people
– Much water
– Much information


5. Nhầm lẫn giữa “few” và “a few”
Ví dụ:
– Few students passed the exam.
– A few students passed the exam.

Nhiều người cho rằng hai cấu trúc này giống nhau nhưng thực tế ý nghĩa rất khác.

– Few: Mang nghĩa gần như “hầu như không có”.

– A few: Mang nghĩa “một vài”, đủ dùng.

So sánh:
– Few students passed the exam.
→ Rất ít học sinh đỗ.
– A few students passed the exam.
→ Có một vài học sinh đỗ.


6. Nhầm lẫn giữa “little” và “a little”
Ví dụ:
– Little money remains.
– A little money remains.

Giải thích:

– Little mang sắc thái tiêu cực: → Hầu như không còn.

– A little mang sắc thái tích cực: → Vẫn còn một ít.


7. Dùng “every” và “each” không đúng ngữ cảnh
✗ Sai:

❌ Every of the students passed.


✓ Đúng:

✅ Every student passed.

✅ Each of the students passed.


Giải thích:
– Every + danh từ số ít
– Each + danh từ số ít
– Each of + determiner + danh từ số nhiều

Ví dụ:

✅ Every employee received training.

✅ Each of the employees received training.


8. Nhầm lẫn giữa Determiner và Pronoun
Ví dụ:
– This book is interesting.
– This is interesting.

Trong câu đầu:

This” đứng trước danh từ → Determiner.

Trong câu thứ hai:

This” thay thế danh từ → Pronoun.

Đây là lỗi thường gặp khi phân tích ngữ pháp hoặc làm bài tập về từ loại.


9. Dùng sai “some” và “any”
✗ Sai:

❌ Do you have some questions?

❌ I don’t have some money.


✓ Đúng:

✅ Do you have any questions?

✅ I don’t have any money.


Giải thích:

Thông thường:

– Some → câu khẳng định.
– Any → câu phủ định và nghi vấn.

Ví dụ:
– I have some friends in London.
– I don’t have any friends there.
– Do you have any suggestions?


10. Thêm Determiner không cần thiết trước danh từ không đếm được hoặc danh từ mang nghĩa chung
✗ Sai:

❌ The happiness is important in life.

❌ The education is essential for success.


✓ Đúng:

✅ Happiness is important in life.

✅ Education is essential for success.


Giải thích:

Khi nói về một khái niệm chung, danh từ trừu tượng hoặc danh từ không đếm được thường không cần determiner.


Mẹo tránh lỗi Determiner trong IELTS và giao tiếp

Trước khi viết hoặc nói, hãy tự hỏi 3 câu:

1. Danh từ này đếm được hay không đếm được?

Ví dụ:

– Book → đếm được
– Information → không đếm được


2. Danh từ này là số ít hay số nhiều?

Ví dụ:

– Student → số ít
– Students → số nhiều


3. Người nghe có biết đối tượng đang được nói tới hay không?

Nếu:

– Chưa biết → dùng a/an.
– Đã biết → dùng the.

Chỉ cần trả lời đúng ba câu hỏi trên, bạn sẽ tránh được phần lớn lỗi liên quan đến từ hạn định trong tiếng Anh.

 

Tổng kết

Từ hạn định trong tiếng Anh (Determiners) là nhóm từ đứng trước danh từ nhằm xác định, giới hạn hoặc làm rõ ý nghĩa của danh từ. Khi học ngữ pháp determiner, bạn cần nắm vững định nghĩa, vị trí, dấu hiệu nhận biết, các loại determiner, cách dùng determiner và sự khác biệt giữa determiner và pronoun.

Việc sử dụng đúng từ hạn định không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn mà còn cải thiện đáng kể điểm số trong các kỳ thi như IELTS, TOEFL, TOEIC và Cambridge English.


XI. Bài tập luyện tập

Bài Tập 1: Cơ Bản

Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.
1. I bought _____ book yesterday.

A. a
B. many
C. these


2. _____ apple on the table is mine.

A. The
B. Several
C. These


3. She is _____ teacher at a local school.

A. a
B. any
C. those


4. Do you have _____ brothers?

A. any
B. much
C. this


5. _____ students in my class are friendly.

A. Many
B. Much
C. This


6. I need _____ information about the course.

A. some
B. many
C. these

(IELTS level)
7. _____ employee must complete the training before starting work.

A. Every
B. Several
C. Much


8. There is not _____ evidence to support the claim.

A. enough
B. many
C. these


9. The manager interviewed _____ candidate individually.

A. each
B. much
C. any


10. _____ of the students passed the safety assessment.

A. All
B. Every
C. Much

 

Bài tập 1 – Đáp Án Và Giải Thích 

1. A. a ✅

Giải thích:

Book” là danh từ đếm được số ít. Khi nhắc đến một đối tượng chưa xác định, ta dùng a/an.

Tại sao đáp án khác sai?

Many đi với danh từ số nhiều.
These đi với danh từ số nhiều.

2. A. The ✅

Giải thích:

Apple on the table” là quả táo cụ thể đã được xác định bằng cụm “on the table“.

3. A. a ✅

Giải thích:

Teacher” là danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng phụ âm nên dùng “a“.

4. A. any ✅

Giải thích:

Trong câu hỏi, ta thường dùng any với danh từ số nhiều hoặc không đếm được.

5. A. Many ✅

Giải thích:

Students” là danh từ đếm được số nhiều nên dùng many.

6. A. some ✅

Giải thích:

Information” là danh từ không đếm được. Some có thể đi với danh từ không đếm được.

7. A. Every ✅

Giải thích:

Every employee” có nghĩa là mọi nhân viên, nhấn mạnh toàn bộ các cá nhân trong nhóm.

8. A. enough ✅

Giải thích:

Evidence” là danh từ không đếm được. Cụm đúng là “enough evidence“.

9. A. each ✅

Giải thích:

Each candidate” nhấn mạnh từng ứng viên được phỏng vấn riêng lẻ.

10. A. All ✅

Giải thích:

Cấu trúc đúng là All of the students hoặc All the students.


Bài tập 2: Trung Cấp

Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.
1. I have read _____ article that you recommended.

A. the
B. a
C. every

2. _____ of these options is suitable for the project.

A. Much 
B. Every
C. Neither

3. There is very _____ time left before the deadline.

A. few
B. little 
C. many

4. She spent _____ money on the renovation.

A. many 
B. much
C. each

5. Only _____ students submitted the assignment on time.

A. a few
B. little
C. much

6. _____ of the information was inaccurate.

A. These 
B. Many
C. Some

(IELTS Level)

7. The researchers examined _____ variable separately.

A. each
B. many
C. all

8. _____ participant was required to sign a consent form.

A. Every
B. Several
C. Much

9. The proposal addressed _____ of the concerns raised during the meeting.

A. every 
B. most
C. much

10. Only _____ of the available evidence was considered reliable.

A. a little
B. many
C. these


Bài tập 2: Đáp Án Và Giải Thích

1. A. the ✅

Giải thích:

Mệnh đề “that you recommended” xác định rõ bài báo nào đang được nhắc đến.

2. C. Neither ✅

Giải thích:

Neither of these options” = không lựa chọn nào trong hai lựa chọn.

3. B. little ✅

Giải thích:

Time” là danh từ không đếm được. Little diễn tả số lượng ít.

4. B. much ✅

Giải thích:

Money” là danh từ không đếm được nên dùng much.

5. A. a few ✅

Giải thích:

Students” là danh từ đếm được số nhiều. A few = một vài.

6. C. Some ✅

Giải thích:

Information” là danh từ không đếm được. Some information là cấu trúc đúng.

7. A. each ✅

Giải thích:

Each variable” nhấn mạnh từng biến số được nghiên cứu riêng biệt.

8. A. Every ✅

Giải thích:

Every participant” là cách diễn đạt học thuật thường thấy trong các nghiên cứu.

9. B. most ✅

Giải thích:

Most of the concerns” = phần lớn các mối quan ngại.

10. A. a little ✅

Giải thích:

Evidence” là danh từ không đếm được. A little evidence = một lượng nhỏ bằng chứng.


Bài tập 3: Nâng cao

Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.

1._____ of the recommendations were implemented immediately.

A. Several
B. Every
C. Much

2. Hardly _____ progress has been made since the policy was introduced.

A. many
B. any 
C. these

3. The committee rejected both proposals because _____ met the required criteria.

A. all 
B. every
C. neither

4. The report contains _____ information about long-term economic trends.

A. much
B. many
C. each

5. _____ of the candidates demonstrated the required level of expertise.

A. Much 
B. Every
C. None

6. The company allocated _____ of its budget to research and development.

A. many 
B. every
C. half

(IELTS Level)
7. The study examined four participant groups, and _____ group displayed distinct characteristics.

A. each
B. every of
C. much

8. _____ of the evidence presented during the trial was admissible.

A. Every 
B. Most
C. Many

9. The scholarship is available to _____ student who satisfies all eligibility requirements.

A. any
B. little
C. much

10. _____ of the committee members expressed support for the revised proposal.

A. Each of 
B. Every
C. Both


Bài tập 3 – Đáp Án Và Giải Thích

1. A. Several ✅

Giải thích:

Several recommendations” = một số khuyến nghị. Several đi với danh từ đếm được số nhiều.

2. B. any ✅

Giải thích:

Cấu trúc cố định: hardly any + danh từ.

Ví dụ:

Hardly any progress
Hardly any improvement

3. C. neither ✅

Giải thích:

Có hai đề xuất (both proposals). Neither = không cái nào trong hai cái.

4. A. much ✅

Giải thích:

Information” là danh từ không đếm được nên dùng much.

5. C. None ✅

Giải thích:

None of the candidates” = không ứng viên nào.

6. C. half ✅

Giải thích:

Half of its budget” là cấu trúc predeterminer rất phổ biến trong tiếng Anh học thuật.

7. A. each ✅

Giải thích:

Each group” nhấn mạnh từng nhóm riêng lẻ.

Đáp án sai:

Every of là cấu trúc sai ngữ pháp.
Much không đi với group.

8. B. Most ✅

Giải thích:

Most of the evidence” = phần lớn bằng chứng.

Đáp án sai:

Every không đi với evidence.
Many không dùng với danh từ không đếm được.

9. A. any ✅

Giải thích:

Any student who satisfies…” = bất kỳ sinh viên nào đáp ứng điều kiện.

Đây là cấu trúc thường gặp trong văn bản học thuật và pháp lý.

10. C. Both ✅

Giải thích:

Both of the committee members” = cả hai thành viên.

Đáp án sai:

Every chỉ dùng với danh từ số ít.
Each of cần theo sau bởi “the committee members“, không thể đứng một mình trong câu này.



Leave a Reply

KHAI GIẢNG CÁC LỚP THÁNG 9

Ielts – Ngân Hoa Facebook

Chat trực tiếp Ms.Ngân Hoa qua Fb (click ảnh)

Categories

KHAI GIẢNG LỚP IELTS

HỌC ONLINE VỚI Ms. NGÂN HOA

error: Content is protected !!