Giới Từ – Preposition – Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Vị Trí, Dấu Hiệu Nhận Biết, Các Loại Giới Từ Và Những Lưu Ý Quan Trọng

Giới từ là một trong những từ loại quan trọng nhất trong ngữ pháp tiếng Anh. Mặc dù thường chỉ gồm một hoặc vài từ ngắn gọn, giới từ đóng vai trò kết nối các thành phần trong câu và giúp thể hiện rõ mối quan hệ về thời gian, địa điểm, phương hướng, nguyên nhân và nhiều ý nghĩa khác.

Việc sử dụng đúng giới từ không chỉ giúp người học giao tiếp tự nhiên hơn mà còn tránh được nhiều lỗi ngữ pháp phổ biến trong các kỳ thi như IELTS, TOEFL, TOEIC và Cambridge.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu đầy đủ về giới từ trong tiếng Anh, bao gồm định nghĩa, vị trí trong câu, dấu hiệu nhận biết, các loại giới từ phổ biến và những lưu ý quan trọng khi sử dụng.

 

1. Giới Từ Trong Tiếng Anh Là Gì?

Định nghĩa giới từ

Giới từ (Preposition) là từ dùng để thể hiện mối quan hệ giữa một danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ với các thành phần khác trong câu.

Giới từ thường cho biết:

– Thời gian
– Địa điểm
– Phương hướng
– Nguyên nhân
– Cách thức
– Sự sở hữu hoặc liên kết

 

Ví dụ về giới từ
Giới từ                 Nghĩa
in                         trong
on                        trên
at                         tại
under                  dưới
between              giữa
before                 trước
after                    sau
by                       bởi, bằng
with                    với
for                      cho

Ví dụ trong câu
Example 1

The book is on the table.

Giải thích
on là giới từ
Chỉ vị trí của quyển sách
on nối danh từ book với cụm danh từ the table

Example 2

We will meet at 7 p.m.

Giải thích
at là giới từ
Chỉ thời gian cụ thể

 

2. Vị Trí Của Giới Từ Trong Câu

Giới từ thường đứng trước danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ để tạo thành một cụm giới từ (prepositional phrase).

2.1. Đứng trước danh từ
Ví dụ

The keys are under the sofa.

Giải thích
under là giới từ
the sofa là danh từ
under the sofa là cụm giới từ

 

2.2. Đứng trước đại từ
Ví dụ

This gift is for her.

Giải thích
for là giới từ
her là đại từ tân ngữ

 

2.3. Đứng sau động từ
Ví dụ

She is looking at the painting.

Giải thích
at đứng sau động từ looking
tạo thành cụm động từ + giới từ

 

2.4. Đứng cuối câu (trong một số trường hợp)
Ví dụ

Who are you talking to?

Giải thích
to là giới từ
Xuất hiện cuối câu hỏi

Đây là cách dùng rất phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.

 

3. Dấu Hiệu Nhận Biết Giới Từ Trong Câu

3.1. Giới từ thường đứng trước danh từ hoặc đại từ
Ví dụ

The cat is under the chair.

Giải thích
under đứng trước the chair

Đây là dấu hiệu điển hình của giới từ

 

3.2. Giới từ tạo thành cụm giới từ
Ví dụ

We walked through the park.

Giải thích
through the park là cụm giới từ

 

3.3. Giới từ thường chỉ thời gian hoặc địa điểm
Ví dụ

She was born in 2010.

Giải thích
in chỉ thời gian

Ví dụ

He is waiting at the station.

Giải thích
at chỉ địa điểm

 

4. Các Loại Giới Từ Trong Tiếng Anh

4.1. Giới Từ Chỉ Thời Gian (Prepositions of Time)

Dùng để diễn tả thời gian.

Các giới từ phổ biến
at
on
in
before
after
during
since
until

Ví dụ

The meeting starts at 9 a.m.

at dùng với giờ cụ thể

Ví dụ

I was born in June.

in dùng với tháng

Ví dụ

We have a holiday on Monday.

on dùng với ngày

 

4.2. Giới Từ Chỉ Địa Điểm (Prepositions of Place)

Dùng để diễn tả vị trí.

Các giới từ phổ biến
in
on
at
under
above
behind
between
among

Ví dụ

The children are in the classroom.

in = bên trong

Ví dụ

The picture is on the wall.

on = trên bề mặt

Ví dụ

She is waiting at the bus stop.

at = một vị trí cụ thể

 

4.3. Giới Từ Chỉ Phương Hướng (Prepositions of Direction)

Dùng để chỉ hướng di chuyển.

Các giới từ phổ biến
to
into
onto
toward(s)
across
through

Ví dụ

She walked into the room.

Giải thích
into chỉ chuyển động từ bên ngoài vào bên trong

Ví dụ

We drove across the bridge.

Giải thích
across chỉ sự di chuyển từ bên này sang bên kia

 

4.4. Giới Từ Chỉ Tác Nhân Và Công Cụ

by

Ví dụ

The novel was written by the author.

Giải thích
by chỉ tác nhân thực hiện hành động

with
Ví dụ

He cut the paper with scissors.

Giải thích
with chỉ công cụ

 

4.5. Giới Từ Chỉ Nguyên Nhân Và Mục Đích

because of

Ví dụ

The match was cancelled because of the rain.

Giải thích
because of + noun phrase

for
Ví dụ

This gift is for you.

Giải thích
for chỉ mục đích hoặc người nhận

 

4.6. Giới Từ Ghép (Compound Prepositions)

Là các giới từ gồm nhiều từ.

Ví dụ
because of
according to
due to
in front of
instead of

Ví dụ

According to the report, sales increased significantly.

Giải thích
according to = theo như

 

5. Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Giới Từ

5.1. Sau giới từ dùng danh từ hoặc đại từ tân ngữ

Đúng

This gift is for her.

Sai

This gift is for she.

Giải thích

Sau giới từ phải dùng:

me
him
her
us
them

không dùng:

I
he
she
we
they

 

5.2. Sau giới từ dùng V-ing

Đúng

She is interested in learning English.

Sai

She is interested in learn English.

Giải thích

Cấu trúc:

Preposition + V-ing


Ví dụ khác

Thank you for helping me.

They succeeded in solving the problem.

 

5.3. Một số động từ đi kèm giới từ cố định
Ví dụ

Động từ                           Giới từ
depend                             on
listen                                to
look                                  at
believe                             in
focus                                on

Ví dụ

Children should listen to their parents.

 

5.4. Phân Biệt In – On – At

In

Dùng với phạm vi lớn.

in Vietnam

in 2025


On

Dùng với ngày hoặc bề mặt.

on Monday

on the table


At

Dùng với thời điểm hoặc địa điểm cụ thể.

at 8 o’clock

at school

 

5.5. Không Dịch Từng Từ Từ Tiếng Việt

Ví dụ:

Sai

discuss about the issue

Đúng

discuss the issue

Vì:

discuss đã không cần giới từ.

 

5.6. Chú Ý Các Cụm Từ Cố Định

Ví dụ

interested in

good at

afraid of

responsible for

famous for

Người học nên ghi nhớ theo cụm thay vì học riêng từng giới từ.


Tóm Tắt Các Loại Giới Từ

Loại giới từ                                  Ví dụ
Time                                             at, on, in
Place                                            in, on, at, under
Direction                                      to, into, across
Agent                                           by
Instrument                                   with
Reason                                         because of
Purpose                                        for
Compound                                   according to, due to

 

Kết Luận

Giới từ là thành phần quan trọng giúp thể hiện mối quan hệ giữa các từ và cụm từ trong câu. Để sử dụng tiếng Anh chính xác và tự nhiên, người học cần nắm vững:

– Giới từ là gì
– Vị trí của giới từ trong câu
– Dấu hiệu nhận biết giới từ
– Các loại giới từ phổ biến
– Những quy tắc và lưu ý quan trọng khi sử dụng

Khi hiểu rõ và sử dụng đúng giới từ, bạn sẽ cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp, viết học thuật và đạt kết quả tốt hơn trong các kỳ thi tiếng Anh như IELTS, TOEFL, TOEIC và Cambridge.


6. Bài tập luyện tập:

EXERCISE 1 – BASIC PREPOSITIONS

Choose the correct answer.

1. We will meet _____ 7 o’clock.

A. in
B. on
C. at

2. The book is _____ the table.

A. on
B. in
C. at


3. She was born _____ June.

A. on
B. in
C. at


4. The cat is hiding _____ the bed.

A. under
B. above
C. between


5. This present is _____ my sister.

A. for
B. by
C. with


6. He wrote the letter _____ a pen.

A. by
B. with
C. for


7. The train arrived _____ the station on time.

A. at
B. in
C. under

IELTS Band 7.5+ Level
8. According _____ the report, sales increased significantly.

A. with
B. to
C. for


9. The event was cancelled because _____ heavy rain.

A. of
B. from
C. with


10. The children succeeded _____ solving the puzzle.

A. at
B. on
C. in

 

ANSWERS & EXPLANATIONS – EXERCISE 1
1. C — at

Use at with specific times.

at 7 o’clock

2. A — on

Use on for something resting on a surface.

on the table

3. B — in

Use in with months.

in June

4. A — under

Under means below something.

5. A — for

For indicates the recipient.

6. B — with

With indicates the tool used.

7. A — at

Use at with stations, airports, bus stops, etc.

8. B — to

Fixed expression:

according to

9. A — of

Fixed expression:

because of

10. C — in

Fixed expression:

succeed in + V-ing



Leave a Reply

KHAI GIẢNG CÁC LỚP THÁNG 9

Ielts – Ngân Hoa Facebook

Chat trực tiếp Ms.Ngân Hoa qua Fb (click ảnh)

Categories

KHAI GIẢNG LỚP IELTS

HỌC ONLINE VỚI Ms. NGÂN HOA

error: Content is protected !!